lopsidedly

lopsidedly

He hung the picture frame lopsidedly on the wall.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách lệch lạc, không cân đối, nghiêng về một phía. Từ này miêu tả hành động hoặc trạng thái xảy ra theo một hướng không thẳng, không đều, hoặc mất cân bằng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cười một cách lệch lạc, một khóe miệng cao hơn khóe kia.)
  • (Bức tranh treo lệch lạc trên tường, nghiêng về bên trái.)
  • ( ấy đi một cách lệch lạc sau khi bị bong gân mắt cá chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn miêu tả cảm xúc: "lopsidedly" thường được dùng để miêu tả nụ cười hoặc biểu cảm khuôn mặt không đối xứng, gợi sự giả tạo, buồn bã, hoặc mệt mỏi.

    • She tried to comfort him, but her smile came out lopsidedly. ( ấy cố an ủi anh ta, nhưng nụ cười của ấy lại lệch lạc một cách miễn cưỡng.)
  • Dùng trong văn phong trừu tượng: có thể miêu tả một tình huống, kết quả, hoặc mối quan hệ không công bằng, thiên lệch.

    • The debate ended lopsidedly, with one side dominating completely. (Cuộc tranh luận kết thúc một cách lệch lạc, với một bên hoàn toàn áp đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lopsided (tính từ): lệch, không cân đối.
    • The table is lopsided because one leg is shorter. (Cái bàn bị lệch một chân ngắn hơn.)
  • Lopsidedness (danh từ): sự lệch lạc, tình trạng không cân đối.
    • The lopsidedness of the building was caused by poor construction. (Sự lệch lạc của tòa nhà do xây dựng kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetrically: một cách bất đối xứng.
    • Her hair was cut asymmetrically, longer on one side. (Tóc ấy được cắt bất đối xứng, dài hơnmột bên.)
  • Crookedly: một cách cong vẹo, xiêu vẹo.
    • The picture frame hung crookedly on the nail. (Khung tranh treo xiêu vẹo trên cái đinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với từ "lopsidedly", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - "Off balance": mất thăng bằng. - He stood off balance, leaning lopsidedly against the wall. (Anh ấy đứng mất thăng bằng, dựa lệch lạc vào tường.)