loquaciously

loquaciously

She continued loquaciously, telling her friend a long story over tea.

Định nghĩa

Trạng từ: Nói một cách dài dòng, nói nhiều, nói huyên thuyên một cách không cần thiết hoặc quá mức. Từ này mô tả cách thức nói chuyện, nhấn mạnh vào tính chất lắm lời, ba hoa của người nói.

dụ sử dụng
  • "When I was young," she continued loquaciously, "I used to do all sorts of naughty things."
    ("Khi tôi còn trẻ," ấy tiếp tục nói một cách dài dòng, "tôi đã từng làm đủ thứ trò tinh nghịch.")

  • He loquaciously described every detail of his vacation, leaving no anecdote untold.
    (Anh ấy nói một cách huyên thuyên về từng chi tiết của kỳ nghỉ, không bỏ sót một câu chuyện nhỏ nào.)

  • The professor loquaciously explained the theory, making the lecture last twice as long.
    (Giáo sư giảng giải lý thuyết một cách dài dòng, khiến bài giảng kéo dài gấp đôi thời gian dự kiến.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak loquaciously": nói chuyện một cách lắm lời, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hài hước.

    • She spoke loquaciously about her cats, even though no one asked.
      ( ấy nói huyên thuyên về mấy con mèo của mình, chẳng ai hỏi.)
  • "loquaciously verbose": dùng để nhấn mạnh sự dài dòng đến mức thừa thãi.

    • His loquaciously verbose answer confused rather than clarified the issue.
      (Câu trả lời dài dòng đến thừa thãi của anh ta khiến vấn đề thêm rối rắm thay vì sáng tỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loquacious (tính từ): thích nói, lắm lời, nhiều chuyện.

    • She is a loquacious speaker who can talk for hours.
      ( ấy một diễn giả lắm lời, có thể nói hàng giờ liền.)
  • Loquacity (danh từ): tính nói nhiều, sự lắm lời.

    • His loquacity at parties often annoys other guests.
      (Tính nói nhiều của anh ta tại các bữa tiệc thường làm phiền những vị khách khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbally: một cách nói năng, nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
  • Garrulously: nói nhiều một cách tẻ nhạt, ba hoa (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Talkatively: nói nhiều, thân thiện (ít tiêu cực hơn "loquaciously").
  • Chattily: nói chuyện phiếm, thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "loquaciously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động nói: - Go on loquaciously: tiếp tục nói một cách dài dòng. - He went on loquaciously about his childhood memories.
(Anh ấy tiếp tục nói dài dòng về những ký ức thời thơ ấu.)

Thành ngữ liên quan
  • To talk someone's ear off: nói nhiều đến mức làm người khác mệt mỏi.

    • She talked my ear off loquaciously at the party.
      ( ấy nói nhiều đến mức làm tôi phát mệt tại bữa tiệc.)
  • To have the gift of the gab: tài ăn nói, nói nhiều nhưng thường hấp dẫn.

    • With his loquaciously charming style, he certainly has the gift of the gab.
      (Với phong cách nói nhiều nhưng quyến rũ, anh ta chắc chắn tài ăn nói.)