loqueteux

Học thuật
Thân thiện
loqueteux

Un enfant loqueteux tend la main vers un morceau de pain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc rách rưới: Dùng để miêu tả một người mặc quần áo kỹ, tả tơi, rách nhiều chỗ.
    • Rách bươm: Nhấn mạnh tình trạng quần áo rách nát, tơi tả, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les enfants loqueteux mendiaient dans la rue. (Những đứa trẻ mặc rách rưới đang ăn xin trên phố.)
    • Il est apparu à la porte, vêtu d'un manteau loqueteux. (Anh ta xuất hiệncửa, mặc một chiếc áo khoác rách bươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être loqueteux": Ở trong tình trạng ăn mặc rách rưới, thường gợi ý sự nghèo khó, thiếu thốn.
    • Après des mois de vagabondage, il était complètement loqueteux. (Sau nhiều tháng lang thang, anh ta hoàn toàn ăn mặc rách rưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Loquet (danh từ): Then cửa, chốt cửa. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "loqueteux").
  • Guenilleux (tính từ): Rách rưới, ăn mặc như người ăn mày. (Từ đồng nghĩa gần).
  • Déguenillé (tính từ): Rách tả tơi, quần áo tả tả tơi.
Từ đồng nghĩa
  • En haillons: Mặc quần áo rách tả tơi.
  • Dépenaillé: Xốc xếch, rách rưới.
  • Miséreux: Khốn khổ, nghèo túng (có thể bao hàm cả việc ăn mặc).
Thành ngữ liên quan
  • Être vêtu comme un loqueteux: Ăn mặc rách rưới như một kẻ ăn mày.
    • Il est arrivé à l'entretien vêtu comme un loqueteux. (Anh ta đến buổi phỏng vấn ăn mặc rách rưới như một kẻ ăn mày.)
loqueteux

Un enfant loqueteux tend la main vers un morceau de pain.

tính từ
  1. mặc rách rưới
    • Enfants loqueteux
      trẻ em mặc rách rưới
  2. rách bươm
    • Habit loqueteux
      áo rách bươm