loqueteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc rách rưới: Dùng để miêu tả một người mặc quần áo cũ kỹ, tả tơi, rách nhiều chỗ.
- Rách bươm: Nhấn mạnh tình trạng quần áo rách nát, tơi tả, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les enfants loqueteux mendiaient dans la rue. (Những đứa trẻ mặc rách rưới đang ăn xin trên phố.)
- Il est apparu à la porte, vêtu d'un manteau loqueteux. (Anh ta xuất hiện ở cửa, mặc một chiếc áo khoác rách bươm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être loqueteux": Ở trong tình trạng ăn mặc rách rưới, thường gợi ý sự nghèo khó, thiếu thốn.
- Après des mois de vagabondage, il était complètement loqueteux. (Sau nhiều tháng lang thang, anh ta hoàn toàn ăn mặc rách rưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Loquet (danh từ): Then cửa, chốt cửa. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không liên quan về nghĩa với "loqueteux").
- Guenilleux (tính từ): Rách rưới, ăn mặc như người ăn mày. (Từ đồng nghĩa gần).
- Déguenillé (tính từ): Rách tả tơi, quần áo tả tả tơi.
Từ đồng nghĩa
- En haillons: Mặc quần áo rách tả tơi.
- Dépenaillé: Xốc xếch, rách rưới.
- Miséreux: Khốn khổ, nghèo túng (có thể bao hàm cả việc ăn mặc).
Thành ngữ liên quan
- Être vêtu comme un loqueteux: Ăn mặc rách rưới như một kẻ ăn mày.
- Il est arrivé à l'entretien vêtu comme un loqueteux. (Anh ta đến buổi phỏng vấn ăn mặc rách rưới như một kẻ ăn mày.)
tính từ
- mặc rách rưới
- Enfants loqueteuxtrẻ em mặc rách rưới
- rách bươm
- Habit loqueteuxáo rách bươm