lorado taft

lorado taft

Lorado Taft sculpts a large statue in his studio.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lorado Taft tên của một nhà điêu khắc người Mỹ, sống từ năm 1860 đến năm 1936. Ông nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc công cộng tượng đài, đặc biệt khu vực Trung Tây Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Lorado Taft was one of the most influential sculptors of the early 20th century.)
  • (The statue "The Fountain of Time" created by Lorado Taft is a famous masterpiece.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lorado Taft's works": các tác phẩm của Lorado Taft, thường được nhắc đến trong bối cảnh nghệ thuật điêu khắc Mỹ.
    • Nhiều tác phẩm của Lorado Taft được đặt tại các công viên quảng trường ở Chicago. (Many of Lorado Taft's works are placed in parks and squares in Chicago.)
Biến thể từ gần giống
  • Taft (danh từ riêng): họ của Lorado Taft, cũng có thể chỉ các thành viên khác trong gia đình Taft, chẳng hạn như Tổng thống William Howard Taft.
    • William Howard Taft tổng thống thứ 27 của Hoa Kỳ, nhưng không liên quan đến Lorado Taft. (William Howard Taft was the 27th President of the United States, but he is not related to Lorado Taft.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà điêu khắc: người tạo ra tác phẩm điêu khắc, nhưng "Lorado Taft" tên riêng nên không từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Nghệ sĩ điêu khắc: tương tự, dùng để mô tả nghề nghiệp của Lorado Taft.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Lorado Taft: cụm từ dùng để chỉ các sáng tác điêu khắc của ông.
    • Tác phẩm của Lorado Taft thường mang phong cách cổ điển lãng mạn. (The works of Lorado Taft often feature classical and romantic styles.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lorado Taft", đây tên riêng của một nhân vật lịch sử.