lord it over
Thành ngữ động từ (Verbal Idiom): - Tỏ ra kẻ cả, hống hách, ra oai, coi thường người khác: "lord it over" diễn tả hành động của một người đối xử với người khác một cách kiêu ngạo, như thể mình là chủ nhân, có quyền lực hoặc địa vị cao hơn, thường bằng cách ra lệnh hoặc phê phán.
- (Anh ta đang hống hách với các sinh viên.)
- (Kể từ khi được thăng chức, cô ấy đã ra oai với các đồng nghiệp cũ.)
- (Đừng có ra vẻ kẻ cả với tôi chỉ vì anh lớn tuổi hơn.)
"to lord it over someone" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán, chỉ sự lạm dụng quyền lực hoặc địa vị.
- The manager lorded it over his team, making them work overtime without extra pay. (Người quản lý hống hách với đội của mình, bắt họ làm thêm giờ mà không trả thêm lương.)
Có thể dùng với các trạng từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: openly lord it over (công khai hống hách), constantly lord it over (liên tục ra oai).
Lord (n): chúa tể, lãnh chúa, người có quyền lực.
- He acted like a lord over his servants. (Anh ta hành động như một lãnh chúa đối với đầy tớ của mình.)
Lordly (adj): kiêu căng, hống hách, có vẻ bề trên.
- His lordly attitude annoyed everyone. (Thái độ hống hách của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Act superior: tỏ ra cao hơn, hơn người.
- Domineer: áp đặt, hống hách, cai trị một cách độc đoán.
- Throw one's weight around: lạm dụng quyền lực để ra oai, áp đảo người khác.
Pull rank: lợi dụng cấp bậc, chức vụ để ra lệnh hoặc đòi hỏi đặc quyền.
- He pulled rank and made the junior staff do all the work. (Anh ta lợi dụng cấp bậc và bắt nhân viên cấp dưới làm hết công việc.)
Put someone in their place: dạy cho ai đó biết vị trí của họ, thường là bằng cách làm bẽ mặt hoặc khẳng định quyền lực.
- She quickly put him in his place when he tried to lord it over her. (Cô ấy nhanh chóng dạy cho anh ta một bài học khi anh ta cố hống hách với cô.)