lord macaulay
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lord Macaulay: Tên gọi của Thomas Babington Macaulay (1800-1859), một nhà sử học, chính trị gia và nhà văn người Anh. Ông nổi tiếng với tác phẩm Lịch sử nước Anh (The History of England) và có ảnh hưởng lớn đến nền giáo dục và văn hóa Anh thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Lord Macaulay nổi tiếng nhất với bản tường thuật chi tiết và sống động về lịch sử nước Anh.)
- (Các tác phẩm của Lord Macaulay đã định hình cách nhiều người thời Victoria nhìn nhận quá khứ của quốc gia họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Macaulay's minute": Chỉ bản báo cáo nổi tiếng của Macaulay năm 1835 về giáo dục Ấn Độ, đề xuất sử dụng tiếng Anh làm phương tiện giảng dạy chính. Cụm từ này thường được dùng để nói về chính sách giáo dục thuộc địa.
- The impact of Macaulay's minute is still debated in post-colonial studies. (Tác động của bản báo cáo của Macaulay vẫn còn được tranh luận trong các nghiên cứu hậu thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
Macaulay (n): Dạng rút gọn, thường dùng để chỉ Thomas Babington Macaulay.
- Macaulay's historical style is highly readable and engaging. (Phong cách lịch sử của Macaulay rất dễ đọc và hấp dẫn.)
Macaulayism (n): Học thuyết hoặc hệ tư tưởng gắn liền với các chính sách giáo dục và văn hóa của Macaulay.
- Macaulayism has been criticized for promoting Western values over indigenous traditions. (Chủ nghĩa Macaulay đã bị chỉ trích vì đề cao các giá trị phương Tây hơn các truyền thống bản địa.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà sử học: historian (trong ngữ cảnh chuyên môn).
- Nhà văn chính luận: essayist (khi nói về các bài viết chính trị của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- Macaulay's style: Một lối viết lịch sử giàu hình ảnh, hùng biện và mang tính chủ quan, thường được dùng để mô tả cách kể chuyện lịch sử có sức thuyết phục mạnh mẽ.
- His book reads like a novel, thanks to Macaulay's style. (Cuốn sách của ông ấy đọc như một cuốn tiểu thuyết, nhờ vào phong cách Macaulay.)