lord's prayer

lord's prayer

The children recite the Lord's Prayer together in the classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kinh Lạy Cha: "Lord's Prayer" tên gọi của một lời cầu nguyện nổi tiếng trong Kitô giáo, được Chúa Giêsu dạy cho các môn đệ trong Bài giảng trên Núi, như được ghi lại trong Phúc âm Matthew (6:9-13). Đây lời cầu nguyện mẫu mực, thể hiện lòng tôn kính Thiên Chúa xin ơn lành.

dụ sử dụng
  • (Các tín đồ Kitô giáo thường đọc Kinh Lạy Cha trong các buổi lễ nhà thờ.)
  • (Kinh Lạy Cha bắt đầu bằng những lời "Lạy Cha chúng con ở trên trời".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say the Lord's Prayer": đọc Kinh Lạy Cha.
    • Before going to bed, she always says the Lord's Prayer. (Trước khi đi ngủ, ấy luôn đọc Kinh Lạy Cha.)
  • "the Lord's Prayer" có thể được dùng như một biểu tượng văn hóa hoặc tôn giáo, ám chỉ sự khiêm nhường lòng tin.
    • Learning the Lord's Prayer is one of the first steps in Christian education. (Học Kinh Lạy Cha một trong những bước đầu tiên trong giáo dục Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lord's (tính từ sở hữu): thuộc về Chúa, thường dùng trong các cụm từ tôn giáo như "Lord's Supper" (Bữa Tiệc Ly).
  • Prayer (danh từ): lời cầu nguyện, hành động cầu nguyện.
    • She offered a silent prayer for her family. ( ấy dâng lên một lời cầu nguyện thầm lặng cho gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • The Our Father: một tên gọi khác của Kinh Lạy Cha, bắt nguồn từ hai từ đầu tiên của lời cầu nguyện trong tiếng Latinh ("Pater Noster").
  • The Paternoster: tên gọi trong tiếng Latinh của Kinh Lạy Cha, thường được dùng trong các bối cảnh phụng vụ.
Thành ngữ liên quan
  • "to say one's prayers": đọc kinh, cầu nguyện (nói chung).
    • The child knelt down to say his prayers before bed. (Đứa trẻ quỳ xuống để đọc kinh trước khi đi ngủ.)

Lưu ý: "Lord's Prayer" một danh từ riêng, thường được viết hoa không dạng số nhiều. Không nhầm lẫn với các cụm từ khác như "the Lord's Prayer book" (sách kinh Lạy Cha).