lordling

/'lɔ:dliɳ/
Học thuật
Thân thiện
lordling

A young lordling receives a lesson in swordplay from his tutor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu quý tộc, quý tộc hạng thấp: Chỉ một người thuộc tầng lớp quý tộc nhưng địa vị thấp, quyền lực nhỏ hoặc tầm quan trọng không đáng kể.
    • Kẻ tự phụ, người tỏ vẻ quyền thế: (Dùng với ý mỉa mai, khinh miệt) Chỉ một người cư xử hoặc tự cho mình quan trọng, quyền lực như một lãnh chúa, nhưng thực tế thì không phải vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was nothing but a minor lordling with a small estate. (Hắn ta chẳng qua chỉ một tiểu quý tộc với một điền trang nhỏ.)
    • The arrogant lordling demanded service from everyone in the village. (Tên tiểu quý tộc ngạo mạn kia đòi hỏi được phục vụ từ mọi người trong làng.)
    • Don't act like a lordling just because you got a promotion. (Đừng làm ra vẻ ta đây quyền thế chỉ anh được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puny lordling": Tiểu quý tộc tầm thường, yếu ớt (nhấn mạnh sự không đáng kể).

    • The king dismissed the complaints of the puny lordling. (Nhà vua bác bỏ những lời phàn nàn của tên tiểu quý tộc tầm thường.)
  • "Would-be lordling": Kẻ tự cho mình quý tộc, kẻ mơ tưởng làm quý tộc.

    • The would-be lordling strutted around in borrowed finery. (Kẻ mơ tưởng làm quý tộc đi khệnh khạng quanh quẩn trong bộ cánh sang trọng đi mượn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lord (n): Lãnh chúa, quý tộc ( địa vị cao).
  • Lordly (adj): (1) Thuộc về lãnh chúa, quý tộc. (2) Kiêu ngạo, hống hách.
  • Lordship (n): (1) Tước vị/quyền lực của một lãnh chúa. (2) Cách xưng hô tôn kính (Your/His Lordship).
Từ đồng nghĩa
  • Petty noble: Quý tộc nhỏ, tầm thường.
  • Minor aristocrat: Quý tộc hạng nhẹ.
  • Popinjay: Kẻ hợm hĩnh, kẻ làm bộ làm tịch (chỉ thái độ).
Thành ngữ liên quan
  • To play the lordling: Làm ra vẻ quyền thế, đóng vai tiểu quý tộc.
    • He has no real authority, he's just playing the lordling. (Hắn ta chẳng quyền hành thực sự, chỉ đang làm ra vẻ quyền thế thôi.)
lordling

A young lordling receives a lesson in swordplay from his tutor.

danh từ
  1. ông vua nhỏ; tiểu quý tộc