lordolatry

Định nghĩa

Danh từ: - Sự sùng bái lãnh chúa: "lordolatry" chỉ hành động tôn thờ hoặc tôn sùng một lãnh chúa chỉ địa vị hoặc tước hiệu của người đó, thường mang tính chất thái quá hoặc thiếu phê phán.

dụ sử dụng
  • (Sự sùng bái lãnh chúa của triều đình thể hiện qua cách họ cúi chào ca ngợi từng lời nói của công tước.)
  • (Trong một xã hội coi trọng tài năng, sự sùng bái lãnh chúa có vẻ lỗi thời phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice lordolatry": thực hành sự sùng bái lãnh chúa.

    • The nobles practiced lordolatry to gain favor with the king. (Các quý tộc thực hành sự sùng bái lãnh chúa để lấy lòng nhà vua.)
  • "a form of lordolatry": một hình thức sùng bái lãnh chúa.

    • Kowtowing to the landlord is a form of lordolatry in feudal times. (Cúi rạp trước địa chủ một hình thức sùng bái lãnh chúa trong thời phong kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lordolatrous (tính từ): thuộc về hoặc tính chất sùng bái lãnh chúa.

    • His lordolatrous behavior embarrassed his peers. (Hành vi sùng bái lãnh chúa của anh ta làm đồng nghiệp xấu hổ.)
  • Lordolatrist (danh từ): người thực hành sự sùng bái lãnh chúa.

    • The lordolatrist never questioned the duke's decisions. (Kẻ sùng bái lãnh chúa không bao giờ chất vấn các quyết định của công tước.)
Từ đồng nghĩa
  • Idolatry of nobility: sự sùng bái giới quý tộc.
  • Worship of rank: tôn thờ địa vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bow down to: cúi đầu trước, tỏ lòng tôn kính (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • They bowed down to the lord, practicing lordolatry without realizing it. (Họ cúi đầu trước lãnh chúa, thực hành sự sùng bái lãnh chúa không nhận ra.)
  • Look up to: ngưỡng mộ, kính trọng (có thể tích cực hơn, nhưng dễ dẫn đến lordolatry nếu thái quá).

    • The villagers looked up to the lord, but not to the point of lordolatry. (Dân làng ngưỡng mộ lãnh chúa, nhưng không đến mức sùng bái.)
Thành ngữ liên quan
  • Worship the ground someone walks on: tôn thờ ai đó một cách mù quáng.

    • The courtiers worshipped the ground the prince walked on, a clear case of lordolatry. (Các cận thần tôn thờ từng bước chân của hoàng tử, một trường hợp rõ ràng của sự sùng bái lãnh chúa.)
  • Kiss the hem of someone's garment: tỏ lòng kính trọng thái quá, hạ mình.

    • Kissing the hem of the lord's garment was a ritual of lordolatry in the old court. (Hôn gấu áo của lãnh chúa một nghi lễ sùng bái lãnh chúa trong triều đình xưa.)