lords spiritual
Danh từ (số nhiều): lords spiritual là danh xưng dành cho các thành viên giáo sĩ cao cấp trong Nghị viện Anh, đặc biệt là các giám mục và tổng giám mục của Giáo hội Anh. Họ là một phần của Thượng viện (House of Lords) trong hệ thống chính trị Vương quốc Liên hiệp Anh, đối lập với "lords temporal" (các lãnh chúa thế tục).
- (Các lords spiritual bao gồm Tổng giám mục Canterbury và York, cùng với 24 giám mục cao cấp.)
- (Tại Thượng viện, các lords spiritual ngồi riêng biệt với các lãnh chúa thế tục.)
"Lords Spiritual and Temporal": cụm từ pháp lý chỉ toàn bộ thành viên của Thượng viện Anh, bao gồm cả giáo sĩ và quý tộc thế tục.
- The Act was passed by the Lords Spiritual and Temporal in Parliament assembled. (Đạo luật đã được thông qua bởi các lords spiritual và temporal trong Nghị viện họp.)
Vai trò hiến định: Các lords spiritual không chỉ tham gia lập pháp mà còn đóng vai trò cố vấn tinh thần cho quốc gia, nhưng quyền lực của họ đã giảm dần theo thời gian.
Lords temporal (danh từ): các lãnh chúa thế tục, tức các quý tộc không phải giáo sĩ trong Thượng viện.
- The Lords temporal are hereditary peers and life peers. (Các lords temporal là quý tộc cha truyền con nối và quý tộc suốt đời.)
Spiritual peer (danh từ): đồng nghĩa với lords spiritual, chỉ một thành viên giáo sĩ trong Thượng viện.
- Ecclesiastical lords: các lãnh chúa giáo sĩ.
- Bishops in the House of Lords: các giám mục trong Thượng viện.
- "Spiritual authority": quyền lực tinh thần, thường gắn với vai trò của lords spiritual.
- The Lords Spiritual exercise spiritual authority in addition to their legislative duties. (Các lords spiritual thực thi quyền lực tinh thần bên cạnh nhiệm vụ lập pháp của họ.)
- "Spiritual and temporal": thành ngữ chỉ sự kết hợp giữa quyền lực tôn giáo và thế tục.
- The monarch is the head of both the spiritual and temporal realms. (Quốc vương là người đứng đầu cả lĩnh vực tinh thần và thế tục.)