lorgnon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính cặp mũi, kính cầm tay: Một loại kính không có gọng, thường được giữ trước mắt bằng một tay cầm ở một bên hoặc bằng cách kẹp nhẹ vào sống mũi. Đây là một phụ kiện thời trang cổ điển, thường được sử dụng để đọc hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieil aristocrate consulta sa montre à gousset, puis ajusta son lorgnon pour lire le journal. (Vị quý tộc già xem đồng hồ quả quýt, rồi điều chỉnh chiếc kính cặp mũi để đọc tờ báo.)
- Dans les films d'époque, on voit souvent des dames élégantes porter un lorgnon. (Trong các phim thời xưa, người ta thường thấy các quý bà thanh lịch đeo kính cầm tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regarder quelqu'un/quelque chose par-dessus son lorgnon": Nhìn ai đó/cái gì qua phía trên cặp kính (thể hiện thái độ xem xét, phán xét hoặc khinh thường).
- Le professeur sévère regardait les élèves par-dessus son lorgnon. (Thầy giáo nghiêm khắc nhìn các học sinh qua phía trên cặp kính của mình.)
Biến thể và từ gần giogn
- Lorgnon à main (cụm danh từ): kính cầm tay (nhấn mạnh vào việc cầm bằng tay).
- Lorgnon-nez (danh từ giống đực): kính cặp mũi (nhấn mạnh vào việc kẹp vào mũi).
Từ đồng nghĩa
- Binocle (danh từ giống đực): kính cặp mũi (gần như đồng nghĩa, thường dùng cho loại kính có hai mắt kính).
- Pince-nez (danh từ giống đực, bất biến): kính cặp mũi (loại không có tay cầm, chỉ kẹp vào sống mũi).
danh từ giống đực
- kính cặp mũi, kính cầm tay