loris gracilis

Định nghĩa

Danh từ: "loris gracilis" một loài linh trưởng nhỏ, thân hình mảnh mai, thuộc họ Lorisidae, sinh sốngmiền nam Ấn Độ Sri Lanka. Đây tên khoa học của loài cu li mảnh (slim loris), đặc điểm nổi bật đôi mắt to tròn, thân hình mảnh khảnh khả năng leo trèo chậm chạp trên cây.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "Loris gracilis" thường được dùng để chỉ loài cu li mảnh, phân biệt với các loài cu li khác như Nycticebus coucang (cu li chậm) hay Loris tardigradus (cu li đuôi ngắn).

    • Việc phân loại loris gracilis dựa trên đặc điểm hình thái di truyền đã được cập nhật gần đây.
  • Trong bảo tồn động vật: Loài này được liệt kê trong Sách Đỏ IUCN loài sắp bị đe dọa do mất môi trường sống.

    • Các chương trình bảo tồn loris gracilis tập trung vào việc bảo vệ rừng nguyên sinh ở Sri Lanka.
Biến thể từ gần giống
  • Cu li mảnh (danh từ): tên tiếng Việt thông dụng của loris gracilis.

    • Cu li mảnh bộ lông màu nâu xám đôi mắt to đặc trưng.
  • Loris tardigradus (danh từ): loài cu li đuôi ngắn, họ hàng gần với loris gracilis.

    • Loris tardigradus khác loris gracilis ở kích thước nhỏ hơn đuôi ngắn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Slim loris (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng của loài này.
    • Slim loris một loài linh trưởng nhỏ, thường bị nhầm lẫn với cu li chậm.
Các cụm từ liên quan
  • Phân bố của loris gracilis: chỉ khu vực sinh sống của loài này.

    • Phân bố của loris gracilis giới hạnmiền nam Ấn Độ Sri Lanka.
  • Tập tính của loris gracilis: chỉ hành vi thói quen sống của loài.

    • Tập tính của loris gracilis bao gồm hoạt động về đêm ăn côn trùng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "loris gracilis" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)