los angeles
Danh từ riêng: - Los Angeles là một thành phố lớn ở miền nam California, Hoa Kỳ. Đây là thành phố đông dân nhất của tiểu bang California và lớn thứ hai tại Hoa Kỳ. Los Angeles nổi tiếng là thủ đô điện ảnh của thế giới, nơi tập trung nhiều hãng phim và ngôi sao Hollywood.
- (Los Angeles nổi tiếng với ngành công nghiệp giải trí và những bãi biển đẹp.)
- (Nhiều du khách đến Los Angeles để xem biểu tượng Hollywood.)
"City of Angels": biệt danh thường dùng để gọi Los Angeles, bắt nguồn từ tên tiếng Tây Ban Nha "El Pueblo de Nuestra Señora la Reina de los Ángeles" (Thị trấn của Đức Mẹ Nữ hoàng các Thiên thần).
- Los Angeles is often called the City of Angels. (Los Angeles thường được gọi là Thành phố của các Thiên thần.)
"LA": viết tắt thông dụng của Los Angeles trong giao tiếp hàng ngày.
- I'm flying to LA for a business meeting. (Tôi đang bay đến LA cho một cuộc họp công việc.)
Los Angeleno (danh từ): người dân sống ở Los Angeles.
- She is a proud Los Angeleno. (Cô ấy là một người dân Los Angeles đầy tự hào.)
LA (viết tắt): cách gọi ngắn gọn của Los Angeles.
- The LA weather is usually warm and sunny. (Thời tiết ở LA thường ấm áp và nắng.)
- Hollywood: khu vực nổi tiếng trong thành phố Los Angeles, thường được dùng để chỉ ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ.
- Thành phố của các Thiên thần: biệt danh của Los Angeles.
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Los Angeles".
"LA lifestyle": lối sống đặc trưng của người dân Los Angeles, thường gắn với giải trí, thời trang và sự năng động.
- He dreams of adopting the LA lifestyle after moving there. (Anh ấy mơ ước có lối sống LA sau khi chuyển đến đó.)
"Hollywood dream": ước mơ trở thành ngôi sao điện ảnh, thường gắn liền với Los Angeles.
- Many actors come to Los Angeles chasing the Hollywood dream. (Nhiều diễn viên đến Los Angeles theo đuổi giấc mơ Hollywood.)