losanger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chia thành hình thoi: Hành động cắt, phân chia hoặc tạo ra các hình thoi trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a su losanger le bois avec précision. (Người thợ thủ công đã biết cách chia tấm gỗ thành hình thoi một cách chính xác.)
    • Pour ce motif décoratif, il faut losanger le métal. (Để họa tiết trang trí này, cần phải chia kim loại thành hình thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Losanger une façade": trang trí một mặt tiền bằng các hình thoi.
    • L'architecte a choisi de losanger la façade du bâtiment. (Kiến trúc sư đã chọn cách trang trí mặt tiền tòa nhà bằng các hình thoi.)
Biến thể từ gần giống
  • Losange (danh từ giống đực): hình thoi.
    • Un losange a quatre côtés égaux. (Một hình thoi bốn cạnh bằng nhau.)
  • Losangé, losangée (tính từ): hình thoi, được trang trí bằng hình thoi.
    • Un tissu au motif losangé. (Một loại vải họa tiết hình thoi.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviser en losanges: chia thành các hình thoi.
  • Orner de losanges: trang trí bằng các hình thoi.
Lưu ý
  • Từ "losanger"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, trang trí, thủ công mỹ nghệ hoặc hình học ứng dụng. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. chia thành hình thoi
    • Losanger une surface
      chia một bề mặt thành hình thoi