lose it

Định nghĩa

Thành ngữ / Động từ (cụm động từ): - Mất kiểm soát cảm xúc: "lose it" có nghĩa đột nhiên mất khả năng kiểm soát cảm xúc của mình, thường do tức giận, buồn bã, hoặc căng thẳng cực độ. Người dùng cụm từ này khi họ không thể giữ bình tĩnh phản ứng một cách mãnh liệt, như khóc lóc, la hét, hoặc hành động bốc đồng.

dụ sử dụng
  • (Khi ấy nghe tin mình không đỗ kỳ thi, ấy đã mất kiểm soát hoàn toàn.)
  • (Khi đứa con của ấy qua đời, ấy đã suy sụp mất kiểm soát.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "lose it" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính khẩu ngữ hoặc thân mật.
    • He was under so much pressure at work that he finally lost it and yelled at his boss. (Anh ấy chịu quá nhiều áp lựccông ty đến nỗi cuối cùng đã mất kiểm soát la mắng sếp.)
  • Có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh mức độ, dụ: (mất kiểm soát hoàn toàn), (mất kiểm soát hoàn toàn).
Biến thể từ gần giống
  • Lose one's cool (thành ngữ): mất bình tĩnh, tương tự "lose it".
    • She lost her cool when the meeting went wrong. ( ấy mất bình tĩnh khi cuộc họp diễn ra không như ý.)
  • Lose one's temper (thành ngữ): nổi nóng, mất kiểm soát cơn giận.
    • He lost his temper and shouted at the children. (Anh ấy nổi nóng la mắng bọn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Snap (động từ): đột ngột mất kiểm soát cảm xúc.
    • She snapped after years of stress. ( ấy đã suy sụp sau nhiều năm căng thẳng.)
  • Break down (cụm động từ): suy sụp, khóc lóc không kiểm soát.
    • He broke down when he heard the news. (Anh ấy suy sụp khi nghe tin đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lose out: thua thiệt, mất cơ hội.
    • If you don't act now, you might lose out on a great deal. (Nếu bạn không hành động ngay, bạn có thể mất cơ hội một thương vụ tuyệt vời.)
  • Lose oneself in: đắm chìm vào (một hoạt động).
    • She lost herself in the music. ( ấy đắm chìm vào âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Lose your head: mất bình tĩnh, hoảng loạn.
    • Don't lose your head in a crisis. (Đừng mất bình tĩnh trong khủng hoảng.)
  • Lose your marbles: trở nên điên rồ, mất trí.
    • He's lost his marbles if he thinks that's a good idea. (Anh ta mất trí rồi nếu nghĩ đó ý hay.)