lose one's temper

Định nghĩa

Cụm động từ: "lose one's temper" có nghĩa mất bình tĩnh, trở nên rất tức giận không kiểm soát được cảm xúc của mình, thường dẫn đến hành vi nóng nảy như la hét hoặc nổi khùng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mất bình tĩnh khi người phục vụ mang nhầm món.)
  • (Đừng mất bình tĩnh một lỗi nhỏ như vậy.)
  • ( ấy hiếm khi nổi nóng, nhưng hôm nay ấy thực sự căng thẳng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a temper": đang trong trạng thái cáu kỉnh, tức giận.

    • He was in a temper all morning after losing the game. (Anh ấy đã cáu kỉnh cả buổi sáng sau khi thua trận đấu.)
  • "to control one's temper": kiềm chế cơn giận.

    • It's important to learn how to control your temper in difficult situations. (Điều quan trọng học cách kiềm chế cơn giận trong những tình huống khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Temper (danh từ): tính khí, sự nóng nảy.
    • He has a bad temper. (Anh ấy tính khí xấu.)
  • Temperamental (tính từ): thất thường, dễ thay đổi tâm trạng.
    • She is very temperamental and can lose her temper easily. ( ấy rất thất thường dễ mất bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Get angry: trở nên tức giận.
  • Fly into a rage: nổi khùng, nổi cơn thịnh nộ.
  • Go ballistic: nổi điên, mất kiểm soát (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Lose one's cool: mất bình tĩnh, không giữ được thái độ điềm tĩnh.
    • Even under pressure, she never loses her cool. (Ngay cả khi bị áp lực, ấy không bao giờ mất bình tĩnh.)
  • Blow one's top: nổi khùng, nổ tung tức giận.
    • He blew his top when he saw the mess in the kitchen. (Anh ấy nổi khùng khi thấy bừa bộn trong bếp.)