lose sight of
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Mất dấu, không còn nhìn thấy nữa: "lose sight of" dùng để chỉ việc không còn khả năng quan sát hoặc nhìn thấy một vật, người hoặc địa điểm nào đó do khoảng cách, chướng ngại vật hoặc sự di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi mất dấu ngọn tháp khi rời khỏi bến cảng.)
- (Cô ấy mất dấu bạn mình trong khu chợ đông đúc.)
- (Chiếc máy bay bay lên mây, và chúng tôi sớm mất dấu nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lose sight of something" (nghĩa bóng): quên mất, bỏ qua một mục tiêu, mục đích hoặc nguyên tắc quan trọng.
- In the heat of the argument, we lost sight of the main issue. (Trong lúc tranh cãi gay gắt, chúng tôi đã quên mất vấn đề chính.)
- Don't lose sight of your goals, even when things get tough. (Đừng quên mất mục tiêu của bạn, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lose (động từ): mất, thất lạc.
- Sight (danh từ): thị lực, tầm nhìn, cảnh tượng.
- Out of sight: khuất tầm nhìn, không còn nhìn thấy.
Từ đồng nghĩa
- Miss seeing: không còn nhìn thấy nữa.
- Fail to see: không thể nhìn thấy.
- Overlook (nghĩa bóng): bỏ qua, không chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với giới từ khác như "lose sight of something" là cụm cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng (khi không còn nhìn thấy, người ta dễ quên đi).
- Lose track of: mất dấu vết, không theo dõi được (thường dùng cho thời gian hoặc thông tin).