lose track
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Mất dấu, không theo dõi được, không còn nắm được thông tin hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có quá nhiều sách, cô ấy đã mất dấu và không thể tìm thấy tập sách này.)
- (Tôi đã mất dấu thời gian trong khi đọc cuốn tiểu thuyết đó.)
- (Anh ấy đã mất liên lạc với những người bạn cũ sau khi chuyển đến thành phố khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lose track of someone/something": mất dấu ai đó hoặc cái gì đó.
- The police lost track of the suspect in the crowded market. (Cảnh sát đã mất dấu nghi phạm trong khu chợ đông đúc.)
- "lose track of how many/how long/how much": không nhớ hoặc không đếm được số lượng/thời gian.
- I've lost track of how many cups of coffee I've had today. (Tôi đã không nhớ nổi mình đã uống bao nhiêu tách cà phê hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Track (danh từ/động từ): dấu vết, theo dõi.
- Keep track of your expenses. (Hãy theo dõi chi tiêu của bạn.)
- Track record (danh từ): thành tích, hồ sơ theo dõi.
- She has an excellent track record in project management. (Cô ấy có thành tích xuất sắc trong quản lý dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Mất dấu: không còn thấy hoặc biết thông tin.
- Quên mất: không nhớ hoặc không chú ý đến.
- Thất lạc: mất liên lạc hoặc không còn theo dõi được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep track of: theo dõi, nắm bắt thông tin.
- You should keep track of your health regularly. (Bạn nên theo dõi sức khỏe của mình thường xuyên.)
- Lose sight of: mất tầm nhìn, quên mất mục tiêu.
- Don't lose sight of your original goals. (Đừng quên mất mục tiêu ban đầu của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- Lose track of time: quên thời gian, không để ý thời gian trôi.
- We were having so much fun that we lost track of time. (Chúng tôi vui đến nỗi quên cả thời gian.)
- Off the beaten track: xa lộ, ít người biết đến.
- They visited a village off the beaten track. (Họ đã đến thăm một ngôi làng xa lộ.)