losings
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Sự mất mát, đặc biệt là tiền bạc thua trong cờ bạc: "losings" chỉ những thứ bị mất đi, thường là tiền hoặc tài sản bị thua lỗ trong các trò chơi cá cược.
Ví dụ sử dụng
- (Những khoản thua lỗ của anh ấy trên bàn poker lên tới hàng nghìn đô la.)
- (Tổng số tiền thua của người đánh bạc trong đêm đó được ghi lại trong hệ thống của sòng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to count one's losings": đếm, tính toán các khoản thua lỗ.
- After the race, he sat down to count his losings. (Sau cuộc đua, anh ta ngồi xuống để tính toán các khoản thua lỗ của mình.)
"to offset losings with winnings": bù đắp thua lỗ bằng tiền thắng.
- She hoped her next bet would offset her previous losings. (Cô ấy hy vọng ván cược tiếp theo sẽ bù đắp được khoản thua lỗ trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
Loss (n): sự mất mát (nói chung, không nhất thiết về cờ bạc).
- The company reported a significant loss this quarter. (Công ty báo cáo một khoản lỗ đáng kể trong quý này.)
Loser (n): người thua cuộc.
- He is a sore loser who cannot accept defeat. (Anh ta là một kẻ thua cuộc cay cú, không thể chấp nhận thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Losses: những mất mát (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- The losses from the investment were devastating. (Những mất mát từ khoản đầu tư thật tàn khốc.)
- Deficits: thâm hụt, thiếu hụt.
- The budget deficits grew larger each year. (Các khoản thâm hụt ngân sách ngày càng lớn hơn mỗi năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lose out: thua thiệt, mất cơ hội.
- If you don't act quickly, you might lose out on a great deal. (Nếu bạn không hành động nhanh, bạn có thể bỏ lỡ một cơ hội tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Cut one's losses: chấp nhận thua lỗ và dừng lại để tránh mất thêm.
- The investor decided to cut his losings and sell the stocks. (Nhà đầu tư quyết định chấp nhận thua lỗ và bán cổ phiếu.)