lost tribes
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Các bộ lạc bị mất tích: "lost tribes" chỉ mười bộ lạc của Israel cổ đại bị đày sang Assyria vào khoảng năm 720 trước Công nguyên, để lại chỉ còn các bộ lạc Judah và Benjamin. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những nhóm người đã biến mất khỏi lịch sử hoặc không còn dấu vết rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Huyền thoại về các bộ lạc bị mất tích đã mê hoặc các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.)
- (Một số người tin rằng các nhóm bản địa nhất định ở châu Á là hậu duệ của các bộ lạc bị mất tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the lost tribes of Israel": cách diễn đạt đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc Kinh Thánh.
- Scholars continue to debate the fate of the lost tribes of Israel. (Các học giả vẫn tiếp tục tranh luận về số phận của các bộ lạc bị mất tích của Israel.)
"lost tribes" (nghĩa bóng): chỉ các nhóm người hoặc cộng đồng đã biến mất hoặc không còn tồn tại.
- The documentary explores the lost tribes of the Amazon rainforest. (Bộ phim tài liệu khám phá các bộ lạc bị mất tích trong rừng nhiệt đới Amazon.)
Biến thể và từ gần giống
Lost tribe (danh từ số ít): một bộ lạc bị mất tích.
- The discovery of a lost tribe in Papua New Guinea shocked the world. (Việc phát hiện ra một bộ lạc bị mất tích ở Papua New Guinea đã gây sốc cho thế giới.)
Tribal (tính từ): thuộc về bộ lạc.
- The tribal customs of the lost tribes are still a mystery. (Các phong tục bộ lạc của các bộ lạc bị mất tích vẫn còn là một bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Vanished peoples: các dân tộc đã biến mất.
- Extinct groups: các nhóm đã tuyệt chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lost tribes".
Thành ngữ liên quan
- "like the lost tribes": như những bộ lạc bị mất tích, chỉ sự biến mất hoặc không thể tìm thấy.
- The ancient city vanished like the lost tribes, leaving no trace. (Thành phố cổ đại biến mất như các bộ lạc bị mất tích, không để lại dấu vết.)