lost-and-found

lost-and-found

A child retrieves his backpack from the lost-and-found.

Định nghĩa

Danh từ: lost-and-found (thường được dùng như một danh từ ghép, không đếm được) một nơi hoặc bộ phận trong một tòa nhà công cộng (như trường học, sân bay, bệnh viện) nơi các vật dụng bị mất được lưu giữ cho đến khi chủ nhân của chúng đến nhận lại.

dụ sử dụng
  • (Tôi để quên ô trên xe buýt, vậy tôi đã đến quầy đồ thất lạc để xem ai mang đến không.)
  • (Quầy đồ thất lạc của sân bay nằm gần khu vực nhận hành lý.)
  • ( ấy đã kiểm tra chỗ đồ thất lạc để tìm chiếc điện thoại bị mất, nhưng không đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check the lost-and-found": kiểm tra quầy đồ thất lạc.
    • After losing his wallet, he immediately checked the lost-and-found at the hotel. (Sau khi mất , anh ấy ngay lập tức kiểm tra quầy đồ thất lạckhách sạn.)
  • "lost-and-found department": bộ phận đồ thất lạc (trong một tổ chức lớn).
    • The museum's lost-and-found department keeps items for up to 30 days. (Bộ phận đồ thất lạc của bảo tàng giữ các vật dụng trong tối đa 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lost property: (danh từ) đồ thất lạc; cũng có thể chỉ chính bộ phận quản lý đồ thất lạc (đồng nghĩa với lost-and-found).
    • He reported his missing bag to the lost property office. (Anh ấy đã báo cáo chiếc túi bị mất cho văn phòng đồ thất lạc.)
  • Lost items: (cụm danh từ) các vật dụng bị mất.
    • The lost items are kept in the lost-and-found. (Các vật dụng bị mất được giữquầy đồ thất lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lost property office: văn phòng đồ thất lạc.
  • Claims office: văn phòng nhận đồ (thường dùng trong bối cảnh hành lý thất lạc).
  • Missing items repository: nơi lưu giữ đồ thất lạc (ít phổ biến, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn in: giao nộp (đồ thất lạc).
    • Someone turned in my keys to the lost-and-found. (Ai đó đã giao nộp chìa khóa của tôi cho quầy đồ thất lạc.)
  • Claim: nhận lại (đồ thất lạc).
    • You need to claim your lost item from the lost-and-found within a week. (Bạn cần nhận lại đồ thất lạc của mình từ quầy đồ thất lạc trong vòng một tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • To be lost and found: (nghĩa bóng, hiếm dùng) trải qua trạng thái thất lạc rồi được tìm thấy (thường dùng để nói về cảm xúc hoặc sự việc).
    • After years of confusion, her purpose in life was lost and found. (Sau nhiều năm bối rối, mục đích sống của ấy đã thất lạc rồi lại được tìm thấy.)