lothringen

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lothringen tên gọi bằng tiếng Đức của vùng Lorraine (Lorraine), một vùng đất lịch sử nằmphía đông nước Pháp. Vùng này nổi tiếng với các mỏ quặng sắt phong phú, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp khai thác luyện kim của châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Trong Chiến tranh Pháp-Phổ, vùng Lothringen đã bị tranh chấp giữa Pháp Đức.)
  • (Các mỏ quặng sắt ở Lothringen đã thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa của khu vực vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lothringen" thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc địa chính trị để chỉ vùng đất này khi thuộc về Đức (trong các thời kỳ lịch sử như sau Chiến tranh Pháp-Phổ 1871 hoặc trong Thế chiến II).
  • (Hiệp ước Versailles năm 1919 đã trả lại Lothringen cho Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorraine (danh từ riêng, tiếng Pháp): Tên gọi chính thức bằng tiếng Pháp của cùng vùng đất này.
    • Lorraine is now part of the Grand Est region of France. (Lorraine hiện một phần của vùng Grand Est của Pháp.)
  • Lotharingian (tính từ, danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Lothringen; cư dân của vùng này.
    • The Lotharingian dialect has some German influences. (Phương ngữ Lotharingian một số ảnh hưởng từ tiếng Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Lorraine (danh từ riêng): Tên tiếng Pháp của vùng.
  • Alsace-Lorraine (danh từ riêng): Một khu vực lịch sử rộng lớn hơn, bao gồm cả Alsace Lothringen, thường được nhắc đến trong bối cảnh tranh chấp lãnh thổ giữa Pháp Đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lothringen", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • to annex Lothringen: sáp nhập Lothringen.
      • Germany annexed Lothringen after the Franco-Prussian War. (Đức đã sáp nhập Lothringen sau Chiến tranh Pháp-Phổ.)
    • to return Lothringen: trả lại Lothringen.
      • France successfully returned Lothringen after World War I. (Pháp đã thành công trong việc giành lại Lothringen sau Thế chiến I.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lothringen", nhưng vùng này thường xuất hiện trong các câu nói lịch sử như:
    • "The iron of Lothringen forged the steel of Europe." (Sắt của Lothringen đã rèn nên thép của châu Âu.) — Một cách nói ẩn dụ về tầm quan trọng công nghiệp của vùng.
lothringen
A family drives through the scenic countryside of Lothringen.