lotionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xức nước thơm, thoa nước thơm: Hành động thoa hoặc xức một loại nước thơm, dung dịch thơm lên da, thường để làm sạch, dưỡng ẩm hoặc tạo mùi hương.
- Rửa bằng thuốc rửa: Hành động rửa một bộ phận cơ thể (thường là mắt, vết thương) bằng một dung dịch thuốc chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après le rasage, il a lotionné son visage. (Sau khi cạo râu, anh ấy đã xức nước thơm lên mặt.)
- L'infirmière a lotionné la plaie avec un antiseptique. (Y tá đã rửa vết thương bằng thuốc sát trùng.)
- Elle se lotionne les mains avec une crème parfumée. (Cô ấy thoa nước thơm lên tay bằng một loại kem có mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se lotionner" (động từ phản thân): Tự thoa/xức nước thơm lên người mình.
- Il se lotionne après chaque douche. (Anh ấy tự xức nước thơm sau mỗi lần tắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lotion (danh từ từ): nước thơm, thuốc rửa, dung dịch.
- Une lotion pour le corps (nước thơm dưỡng thể)
- Une lotion oculaire (thuốc nhỏ mắt, nước rửa mắt)
Từ đồng nghĩa
- Appliquer (áp dụng, thoa): thoa một chất lên bề mặt.
- Nettoyer (làm sạch): làm sạch, rửa.
- Humecter (làm ẩm): làm cho ẩm, thấm nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
ngoại động từ
- xức nước thơm
- rửa bằng thuốc rửa