lots

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):

    • Số lượng lớn, nhiều: "lots" dùng để chỉ một số lượng hoặc khối lượng lớn của một thứ đó, thường được sử dụng trong văn nói thân mật.
  2. Phó từ:

    • Rất nhiều, nhiều lắm: "lots" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc tính chất, tương tự như "rất" hoặc "nhiều".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has lots of friends at school. ( ấy rất nhiều bạntrường.)
    • We bought lots of food for the party. (Chúng tôi đã mua nhiều đồ ăn cho bữa tiệc.)
  • Phó từ:

    • I feel lots better after taking the medicine. (Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều sau khi uống thuốc.)
    • He helped me lots with the project. (Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều với dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lots of" + danh từ số nhiều hoặc không đếm được: cụm từ phổ biến để chỉ một số lượng lớn.

    • There are lots of reasons to be happy. ( rất nhiều lý do để hạnh phúc.)
    • We have lots of time to finish the work. (Chúng tôi nhiều thời gian để hoàn thành công việc.)
  • "a lot" "lots" có thể thay thế cho nhau, nhưng "lots" thường thân mật hơn.

    • She has a lot of money. / She has lots of money. ( ấy nhiều tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lot (danh từ số ít): một số lượng, một phần, hoặc một hàng.

    • This lot of apples is fresh. ( táo này tươi.)
  • A lot (phó từ): rất nhiều, tương tự "lots".

    • Thanks a lot! (Cảm ơn rất nhiều!)
Từ đồng nghĩa
  • A great deal: rất nhiều (trang trọng hơn).
    • He knows a great deal about history. (Anh ấy biết rất nhiều về lịch sử.)
  • Many: nhiều (dùng với danh từ đếm được).
    • Many people attended the event. (Nhiều người đã tham dự sự kiện.)
  • Much: nhiều (dùng với danh từ không đếm được).
    • Much time was wasted. (Nhiều thời gian đã bị lãng phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lots", nhưng "lots" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "thanks lots" (cảm ơn nhiều) hoặc "love lots" (yêu nhiều) trong văn nói thân mật.
Thành ngữ liên quan
  • "lots of luck": chúc may mắn (thường dùng mỉa mai).
    • You think you can finish that in one day? Lots of luck! (Bạn nghĩ bạn có thể hoàn thành việc đó trong một ngày? Chúc may mắn nhé! - ý nói khó thành công.)