lottery winner

lottery winner

A lottery winner holds a giant check with a large dollar amount.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trúng xổ số: "lottery winner" chỉ một người đã thắng trong một cuộc xổ số, tức là người sở hữu tấm số trùng với các số được rút ra nhận được giải thưởng.
dụ sử dụng
  • (Người trúng xổ số đã quyết định quyên góp một nửa giải thưởng của mình cho từ thiện.)
  • ( ấy đã trở thành người trúng xổ số chỉ sau một đêm mua một căn nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "instant lottery winner": người trúng xổ số cào (loại xổ số kết quả ngay lập tức).

    • He scratched the card and realized he was an instant lottery winner. (Anh ấy cào tấm thẻ nhận ra mình người trúng xổ số cào.)
  • "lottery winner's curse": lời nguyền của người trúng xổ số, ám chỉ những khó khăn tài chính hoặc xã hội người trúng xổ số thường gặp phải sau khi nhận giải.

    • Many lottery winners suffer from the lottery winner's curse due to poor financial management. (Nhiều người trúng xổ số phải chịu lời nguyền của người trúng xổ số quản lý tài chính kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Lottery (n): xổ số (trò chơi may rủi).

    • He bought a lottery ticket every week. (Anh ấy mua một số mỗi tuần.)
  • Winner (n): người thắng cuộc.

    • The winner of the race received a medal. (Người thắng cuộc đua đã nhận được một huy chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Prize winner: người thắng giải (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ xổ số).
  • Jackpot winner: người trúng giải độc đắc (thường dùng cho xổ số giải thưởng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To win the lottery: trúng xổ số.

    • She never expected to win the lottery, but it happened. ( ấy không bao giờ mong đợi sẽ trúng xổ số, nhưng điều đó đã xảy ra.)
  • To hit the jackpot: trúng giải độc đắc (cũng có nghĩa bóng gặp may mắn lớn).

    • He hit the jackpot when he found a rare coin. (Anh ấy đã trúng giải độc đắc khi tìm thấy một đồng xu quý hiếm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a lottery winner in life: người may mắn trong cuộc sống (nghĩa bóng, chỉ người cuộc sống thuận lợi).
    • With such a loving family and good health, she feels like a lottery winner in life. (Với một gia đình yêu thương sức khỏe tốt, ấy cảm thấy mình như người trúng xổ số trong cuộc sống.)