lotus corniculatus

lotus corniculatus

A bee lands on a yellow flower of Lotus corniculatus.

Định nghĩa

Danh từ: Lotus corniculatus tên khoa học của một loài cây thân thảo lâu năm, thường được gọi là cây móng quỳ hoặc cây đậu sừng. Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu, được trồng làm thức ăn gia súc, với đặc điểm hoa màu vàng tươi quả hình dạng giống móng vuốt hoặc sừng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Lotus corniculatus is a common forage plant in temperate regions.)
  • (The flowers of lotus corniculatus usually bloom in summer, forming bright yellow clusters.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp, được đánh giá cao khả năng chịu hạn cải tạo đất nhờ hệ thống rễ sâu.
  • Trong sinh thái học, loài cây này thường được dùng để phục hồi đồng cỏ hoặc chống xói mòn đất.
Biến thể từ gần giống
  • Lotus (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây thân thảo, trong đó .
  • Corniculatus (tính từ): có nghĩa "hình sừng nhỏ", mô tả hình dạng quả của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Bird's-foot trefoil (tiếng Anh): tên thông thường của trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "cây đậu chân chim".
  • Cỏ ba lá vàng (tiếng Việt): tên gọi dân gian dựa trên màu hoa hình dạng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trong văn hóa Việt Nam.