lotus tetragonolobus

lotus tetragonolobus

A farmer harvests ripe lotus tetragonolobus pods in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại đậu leo hàng nămchâu Âu, quả dạng vỏ dài, 4 cánh ăn được: "lotus tetragonolobus" một loài thực vật thân thảo, mọc lan, thường được trồng làm cây cảnh hoặc để lấy quả non ăn như rau.

dụ sử dụng
  • (Loại đậu lotus tetragonolobus thường được trồng trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
  • (Nông dân thu hoạch quả của cây lotus tetragonolobus trước khi chúng trở nên quá .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lotus tetragonolobus" thường được gọi là đậu cánh (winged bean) trong tiếng Việt, không phải loài đậu cánh phổ biếnchâu Á.
  • Loài cây này có thể được dùng làm cây che phủ đất nhờ khả năng leo chịu hạn tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Lotus (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài đậu khác nhau, như lotus corniculatus (đậu sừng) hay lotus uliginosus (đậu đầm lầy).
  • Tetragonolobus (tính từ): có nghĩa " quả bốn cạnh" (tetra = bốn, gon = góc, lobus = thùy).
Từ đồng nghĩa
  • Winged pea: đậu cánh (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Asparagus pea: đậu măng tây ( quả non vị giống măng tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lotus tetragonolobus".