lotusland

lotusland

A traveler dreams of finding a peaceful lotusland.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng đất lý tưởng của sự mãn nguyện buông thả: "lotusland" chỉ một nơi hoặc trạng thái lý tưởng, nơi con người sống trong hạnh phúc, an nhàn, thường xu hướng tự thưởng cho bản thân không phải lo lắng về thực tế khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm làm việc vất vả, ông ấy nghỉ hưu trên một hòn đảo nhỏ, nơi ông gọi là vùng đất lý tưởng của mình.)
  • (Khu nghỉ dưỡng đó thực sự một vùng đất lý tưởng, với những bữa tiệc tự chọn bất tận, dịch vụ spa không trách nhiệm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a lotusland": sống trong một thế giới lý tưởng, xa rời thực tế. (Một số nhà phê bình cho rằng các tỷ phú công nghệ sống trong một thế giới lý tưởng, xa rời những khó khăn hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotus-eater (n): người sống trong mơ mộng, lười biếng. (Anh ta trở thành kẻ sống mơ mộng sau khi thừa kế một gia tài, dành cả ngày nằm dài bên hồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Utopia: không tưởng, xã hội lý tưởng.
  • Paradise: thiên đường.
  • Never-never land: vùng đất hư ảo, không thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dream away: sống mơ mộng, lãng phí thời gian. (Anh ta sống mơ mộng qua ngày trong vùng đất lý tưởng do chính mình tạo ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Cloud-cuckoo-land: vùng đất viển vông, không thực tế. (Kế hoạch xây dựng một xã hội hoàn hảo của anh ta chỉ vùng đất viển vông.)

Từ gần giống

Từ chứa "lotusland"