lou gehrig's disease

Định nghĩa

Lou Gehrig's disease một danh từ riêng (thường được viết hoa) dùng để chỉ một bệnh thần kinh hiếm gặp, trong đó các trong đường dẫn truyền vận động của tủy sống bị dày lên, dẫn đến teo tiến triển bắt đầu từ các chi. Bệnh này còn được gọi là cứng teo một bên (ALS).

dụ sử dụng
  • (Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh Lou Gehrig's diseasetuổi 40.)
  • (Cầu thủ bóng chày nổi tiếng Stephen Hawking đã sống với căn bệnh Lou Gehrig's disease trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Lou Gehrig's disease": được chẩn đoán mắc bệnh.

    • After months of tests, she was diagnosed with Lou Gehrig's disease. (Sau nhiều tháng xét nghiệm, ấy được chẩn đoán mắc bệnh Lou Gehrig's disease.)
  • "to live with Lou Gehrig's disease": sống chung với căn bệnh.

    • Many patients live with Lou Gehrig's disease for several years after diagnosis. (Nhiều bệnh nhân sống chung với căn bệnh Lou Gehrig's disease trong vài năm sau khi chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • ALS (viết tắt): cứng teo một bên, tên gọi y học chính thức của Lou Gehrig's disease.
    • ALS is a progressive neurodegenerative disease. (ALS một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển.)
  • Amyotrophic lateral sclerosis (danh từ): tên đầy đủ của ALS, đồng nghĩa với Lou Gehrig's disease.
Từ đồng nghĩa
  • ALS: cứng teo một bên.
  • Bệnh thần kinh vận động: một nhóm bệnh bao gồm Lou Gehrig's disease.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến Lou Gehrig's disease.

Thành ngữ liên quan
  • "the Lou Gehrig's disease diagnosis": cụm từ chỉ sự kiện chẩn đoán, thường được dùng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
    • The Lou Gehrig's disease diagnosis changed his life forever. (Chẩn đoán mắc bệnh Lou Gehrig's disease đã thay đổi cuộc đời anh ấy mãi mãi.)