loud-mouthed

loud-mouthed

A loud-mouthed man is shouting in the quiet library.

Định nghĩa

Tính từ: Loud-mouthed dùng để miêu tả một người thói quen nói to, thô lỗ, hoặc thiếu tế nhị, thường gây khó chịu cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một chính trị gia nói to thô lỗ, luôn la hét trong các cuộc tranh luận.)
  • (Tôi không thích đi chơi với những người nói to thiếu tế nhị họ làm tôi khó chịu.)
  • (Những bình luận thô lỗ ồn ào của ấy tại bữa tiệc đã xúc phạm nhiều khách mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phàn nàn về tính cách một người.
  • Từ mang sắc thái tiêu cực, không dùng trong giao tiếp lịch sự.
  • Có thể kết hợp với các danh từ chỉ người như "person", "man", "woman", "critic".
Biến thể từ gần giống
  • Loud-mouthedness (danh từ): tính chất nói to thô lỗ.
    • His loud-mouthedness made him unpopular at work. (Tính nói to thô lỗ của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộngnơi làm việc.)
  • Loudmouth (danh từ): người nói to thô lỗ.
    • Don't be such a loudmouth in the library. (Đừng một kẻ nói to thô lỗ như vậy trong thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Blustering: nói khoác lác, ồn ào.
  • Boastful: khoe khoang, huênh hoang.
  • Obstreperous: ồn ào, khó kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sound off: nói to, phát biểu ý kiến một cách ồn ào.
    • He always sounds off about things he doesn't understand. (Anh ta luôn nói to về những điều mình không hiểu.)
  • Shout down: la hét để át giọng ai đó.
    • The crowd tried to shout down the speaker. (Đám đông cố gắng la hét át giọng người diễn thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: chỉ nói không làm, thường đi kèm với tính .
    • He's just a loud-mouthed person, all talk and no action. (Anh ta chỉ một người nói to thô lỗ, toàn nói chẳng làm gì.)
  • Big mouth: miệng rộng, chỉ người hay nói chuyện không giữ bí mật hoặc nói quá nhiều.
    • Watch out for her, she has a big mouth. (Cẩn thận với ta, ta miệng rộng.)