louden
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho to hơn, làm cho ồn ào hơn: "louden" có nghĩa là làm cho âm thanh trở nên to hơn, mạnh hơn, hoặc làm tăng độ ồn của một thứ gì đó.
- Trở nên to hơn, trở nên ồn ào hơn: "louden" cũng dùng để chỉ quá trình âm thanh tự nhiên trở nên to hơn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- The DJ tried to louden the music for the party. (DJ đã cố gắng làm cho âm nhạc to hơn cho bữa tiệc.)
- She loudened her voice to be heard over the crowd. (Cô ấy đã làm to giọng mình lên để được nghe thấy giữa đám đông.)
Động từ (nội động từ):
- The noise from the street loudened as the parade passed by. (Tiếng ồn từ đường phố trở nên to hơn khi đoàn diễu hành đi qua.)
- The room loudened considerably when the band started playing. (Căn phòng trở nên ồn ào hơn đáng kể khi ban nhạc bắt đầu chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to louden a sound": làm to một âm thanh cụ thể.
- He used a microphone to louden his speech. (Anh ấy đã dùng micro để làm to bài phát biểu của mình.)
"to louden gradually": trở nên to dần.
- The applause loudened gradually as the performer took the stage. (Tiếng vỗ tay trở nên to dần khi người biểu diễn bước lên sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Loud (adj): to, ồn ào.
- The loud music hurt my ears. (Âm nhạc to làm đau tai tôi.)
Loudness (n): độ to, độ ồn.
- The loudness of the explosion was deafening. (Độ to của vụ nổ thật điếc tai.)
Loudly (adv): một cách to, ồn ào.
- He spoke loudly to get attention. (Anh ấy nói to để gây chú ý.)
Từ đồng nghĩa
Amplify: khuếch đại, làm to hơn (thường dùng trong kỹ thuật âm thanh).
- The amplifier amplifies the guitar sound. (Bộ khuếch đại làm to âm thanh guitar.)
Increase: tăng lên (nói chung, bao gồm cả âm lượng).
- He increased the volume on the TV. (Anh ấy tăng âm lượng trên TV.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Louden up: làm to lên (thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Can you louden up the radio? I can't hear it. (Bạn có thể làm to radio lên không? Tôi không nghe thấy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "louden".