loudspeaker system
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống loa phóng thanh (hoặc hệ thống loa khuếch đại) — một bộ chuyển đổi điện-âm thanh có chức năng biến đổi tín hiệu điện thành âm thanh đủ lớn để có thể nghe thấy ở khoảng cách xa. Hệ thống này thường bao gồm nhiều loa, bộ khuếch đại, và các thiết bị điều khiển âm lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Sân vận động đã lắp đặt một hệ thống loa phóng thanh mới cho buổi hòa nhạc.)
- (Hệ thống loa phóng thanh của trường thông báo các tin nhắn quan trọng mỗi sáng.)
- (Một hệ thống loa phóng thanh là thiết yếu cho các sự kiện ngoài trời để đảm bảo mọi người đều nghe rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Public address system (PA system)": Một dạng cụ thể của loudspeaker system dùng để phát thông báo công cộng trong các tòa nhà, sân bay, hoặc nhà ga.
- The airport's loudspeaker system announced the flight delay. (Hệ thống loa phóng thanh của sân bay đã thông báo sự chậm trễ của chuyến bay.)
"Wireless loudspeaker system": Hệ thống loa không dây, sử dụng kết nối Bluetooth hoặc Wi-Fi thay vì dây cáp.
- We bought a wireless loudspeaker system for our home theater. (Chúng tôi đã mua một hệ thống loa phóng thanh không dây cho rạp hát gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Loudspeaker (danh từ): Loa đơn lẻ (chỉ một thiết bị phát âm thanh, không phải cả hệ thống).
- The loudspeaker on the wall is damaged. (Cái loa trên tường bị hỏng.)
- Speaker system (danh từ): Hệ thống loa (thường dùng trong ngữ cảnh âm thanh gia đình hoặc chuyên nghiệp).
- PA system (danh từ viết tắt): Hệ thống phát thanh công cộng (một dạng của ).
Từ đồng nghĩa
- Sound system: Hệ thống âm thanh (bao gồm loa, bộ khuếch đại, và các thiết bị khác).
- Public address system: Hệ thống phát thanh công cộng (thường dùng cho thông báo trong không gian lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a loudspeaker system: Lắp đặt hoặc thiết lập một hệ thống loa phóng thanh.
- The technicians set up the loudspeaker system before the event. (Các kỹ thuật viên đã lắp đặt hệ thống loa phóng thanh trước sự kiện.)
- Turn up the loudspeaker system: Vặn to âm lượng của hệ thống loa phóng thanh.
- Please turn up the loudspeaker system so everyone can hear. (Làm ơn vặn to hệ thống loa phóng thanh để mọi người đều nghe được.)
Thành ngữ liên quan
- : Thông báo điều gì đó qua hệ thống loa phóng thanh.
- The principal announced the holiday schedule over the loudspeaker system. (Hiệu trưởng đã thông báo lịch nghỉ lễ qua hệ thống loa phóng thanh.)