loufah sponge

loufah sponge

A woman uses a loufah sponge to wash her back in the shower.

Định nghĩa

Danh từ: - mướp khô: "loufah sponge" chỉ phần khô của quả mướp (cây thuộc chi Luffa), được sử dụng như một miếng bọt biển để tắm rửa hoặc làm dụng cụ lọc.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng mướp khô để tẩy tế bào chết cho da khi tắm.)
  • ( mướp khô sản phẩm tự nhiên có thể phân hủy sinh học.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to scrub with a loufah sponge": chà rửa bằng mướp khô.
    • He prefers to scrub his back with a loufah sponge for a deeper clean. (Anh ấy thích chà lưng bằng mướp khô để làm sạch sâu hơn.)
  • "dried loufah sponge": mướp khô đã được làm khô hoàn toàn.
    • The dried loufah sponge can be cut into small pieces for crafts. ( mướp khô có thể được cắt thành từng miếng nhỏ để làm đồ thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Luffa (n): cây mướp, tên khoa học của chi thực vật cho quả mướp.
    • Luffa is often grown in tropical climates. (Cây mướp thường được trồngvùng khí hậu nhiệt đới.)
  • Loofah (n): một cách viết khác phổ biến của "loufah sponge", thường dùng để chỉ mướp khô.
    • Many people call it a loofah instead of a loufah sponge. (Nhiều người gọi "loofah" thay vì "loufah sponge".)
Từ đồng nghĩa
  • Natural sponge: bọt biển tự nhiên (nhưng thường chỉ bọt biển từ động vật, không phải thực vật).
  • Scrubber: dụng cụ chà rửa (có thể nhân tạo hoặc tự nhiên).
  • Exfoliating pad: miếng tẩy tế bào chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "loufah sponge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "loufah sponge".