louis agassiz
Định nghĩa
Danh từ riêng: Louis Agassiz là tên của một nhà tự nhiên học người Mỹ gốc Thụy Sĩ (1807-1873). Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về hóa thạch cá và là người đầu tiên đưa ra bằng chứng địa chất cho thấy các thời kỳ băng hà đã từng xảy ra ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Louis Agassiz made important contributions to paleontology.)
- (The works of Louis Agassiz on fossil fish help us better understand evolutionary history.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Agassiz theory": lý thuyết của Agassiz, thường đề cập đến giả thuyết về các thời kỳ băng hà.
- The Agassiz theory about ice ages was revolutionary for its time. (Lý thuyết của Agassiz về các thời kỳ băng hà đã mang tính cách mạng vào thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Agassiz (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Louis Agassiz hoặc các nghiên cứu của ông.
- The Agassiz collection of fossils is housed at Harvard University. (Bộ sưu tập hóa thạch Agassiz được lưu giữ tại Đại học Harvard.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tự nhiên học: naturalist (dùng chung cho các nhà khoa học nghiên cứu tự nhiên).
- Nhà cổ sinh vật học: paleontologist (dùng cho những người nghiên cứu hóa thạch, như Agassiz).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Louis Agassiz". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, người ta có thể nói:
- "the Agassiz legacy": di sản của Agassiz, chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho khoa học.
- The Agassiz legacy continues to influence modern geology. (Di sản của Agassiz tiếp tục ảnh hưởng đến địa chất học hiện đại.)