louis antoine de bougainville

louis antoine de bougainville

Louis Antoine de Bougainville stands on the deck of his ship, looking through a telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Louis Antoine de Bougainville (1729-1811) một nhà thám hiểm người Pháp. Ông nổi tiếng đã thực hiện chuyến đi vòng quanh thế giới cùng với các nhà khoa học. Tên của ông thường được dùng để chỉ một loại cây leo nhiệt đới hoa đẹp (hoa giấy) một hòn đảoThái Bình Dương.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, Louis Antoine de Bougainville thường được nhắc đến như một biểu tượng của thời kỳ Khai sáng, khi các nhà thám hiểm kết hợp việc khám phá địa với nghiên cứu khoa học.
  • Tên của ông cũng xuất hiện trong các tác phẩm văn học, chẳng hạn như trong tiểu thuyết "Bougainville" của nhà văn Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Bougainvillea (danh từ): chi hoa giấy, một loại cây cảnh phổ biến.
    • Cây bougainvillea thường được trồng làm hàng rào hoa của rất đẹp.
  • Đảo Bougainville (danh từ riêng): một hòn đảo thuộc Papua New Guinea, được đặt theo tên của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: người đi khám phá những vùng đất mới.
  • Hoa giấy: tên thông thường của cây bougainvillea.
Các cụm từ liên quan
  • Chuyến thám hiểm của Bougainville: cuộc hành trình vòng quanh thế giới do ông dẫn đầu (1766-1769).
    • Chuyến thám hiểm của Bougainville đã mang lại nhiều kiến thức về địa thực vật học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Louis Antoine de Bougainville.