louis burt mayer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Louis B. Mayer: Một nhà làm phim người Mỹ (sinh ra ở Nga) đã thành lập công ty điện ảnh của riêng mình và sau đó sáp nhập với Samuel Goldwyn (1885-1957).
Ví dụ sử dụng
- (Lịch sử Hollywood không thể kể mà không nhắc đến Louis B. Mayer, người đồng sáng lập Metro-Goldwyn-Mayer (MGM).)
- (Louis B. Mayer nổi tiếng vì sự kiểm soát chặt chẽ đối với hãng phim và tầm ảnh hưởng của ông lên hệ thống ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lion's roar": Biểu tượng của MGM, hãng phim do Louis B. Mayer đồng sáng lập, thường được nhắc đến trong các bối cảnh lịch sử điện ảnh.
- The lion's roar at the beginning of MGM films is a legacy of Louis B. Mayer's vision. (Tiếng gầm của sư tử ở đầu các bộ phim MGM là di sản từ tầm nhìn của Louis B. Mayer.)
Biến thể và từ gần giống
- Mayer (danh từ riêng): Họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng cá nhân này trong ngữ cảnh lịch sử điện ảnh.
- Mayer's management style was both praised and criticized. (Phong cách quản lý của Mayer vừa được ca ngợi vừa bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà sáng lập hãng phim: Người thành lập các công ty điện ảnh lớn.
- Ông trùm Hollywood: Một nhân vật quyền lực trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood thời kỳ hoàng kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp: Vì "Louis B. Mayer" là một danh từ riêng, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- "The MGM lion": Thành ngữ ám chỉ biểu tượng và di sản của hãng phim do Louis B. Mayer đồng sáng lập.
- To hear "the MGM lion" roar is to remember the golden age of cinema under Louis B. Mayer. (Nghe tiếng gầm của sư tử MGM là để nhớ về thời kỳ hoàng kim của điện ảnh dưới thời Louis B. Mayer.)