louis viii

louis viii

Louis VIII signs a royal charter at a wooden table.

Định nghĩa

Louis VIII (Danh từ riêng, chỉ tên người): Vua nước Pháp, trị vì từ năm 1223 đến 1226. Ông nổi tiếng với việc củng cố quyền lực của Hoàng gia (Vương quyền) trước các lãnh chúa phong kiến, góp phần thống nhất nước Pháp.

dụ sử dụng
  • (Louis VIII một nhân vật quan trọng trong triều đại Capet kỳ.)
  • (Triều đại của Louis VIII tuy ngắn ngủi nhưng tác động lớn trong việc củng cố chế độ quân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louis VIII the Lion": Biệt danh của ông, nhấn mạnh tính cách mạnh mẽ vai trò quân sự.
    • Historians often refer to Louis VIII as "the Lion" for his aggressive policies. (Các nhà sử học thường gọi Louis VIII "Sư tử" các chính sách quyết liệt của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Louis (Danh từ): Tên riêng phổ biến trong hoàng tộc Pháp, thường dùng để chỉ các vị vua khác như Louis IX, Louis XIV.
    • Louis IX, grandson of Louis VIII, was later canonized as Saint Louis. (Louis IX, cháu nội của Louis VIII, sau này được phong thánh Thánh Louis.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Pháp thế kỷ 13: Cụm từ mô tả cùng một nhân vật lịch sử.
  • Quân chủ nhà Capet: Chỉ vị vua thuộc dòng họ Capet, triều đại cai trị nước Pháp thời trung cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng lịch sử này.

Thành ngữ liên quan
  • "Louis VIII's legacy": Di sản của Louis VIII, thường ám chỉ việc củng cố quyền lực hoàng gia.
    • Louis VIII's legacy lies in his success in curbing feudal power. (Di sản của Louis VIII nằmthành công của ông trong việc kiềm chế quyền lực phong kiến.)