louisianan

louisianan

A friendly Louisianan serves a plate of jambalaya to guests.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của bang Louisiana, Hoa Kỳ: "louisianan" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ bang Louisiana, thường mang đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa liên quan đến vùng này.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Louisiana đầy tự hào, yêu thích ẩm thực Cajun.)
  • (Nhiều người Louisiana tổ chức lễ hội Mardi Gras hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a louisianan at heart": tinh thần hoặc tâm hồn của người Louisiana, không sinh sốngđó.

    • Even after moving to New York, he remains a louisianan at heart. ( đã chuyển đến New York, anh ấy vẫn giữ tâm hồn của một người Louisiana.)
  • "the louisianan identity": bản sắc của người Louisiana, bao gồm văn hóa, ngôn ngữ (như tiếng Pháp Cajun) truyền thống.

    • The louisianan identity is deeply tied to the Mississippi River and the Gulf Coast. (Bản sắc của người Louisiana gắn liền sâu sắc với sông Mississippi Vùng Vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Louisianan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bang Louisiana hoặc người dânđó.

    • The louisianan cuisine is famous for its spices. (Ẩm thực Louisiana nổi tiếng với gia vị.)
  • Louisianan (danh từ) có thể viết hoa hoặc không, nhưng thường được viết hoa khi chỉ người.

    • A louisianan often speaks with a distinct accent. (Một người Louisiana thường nói với giọng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Louisianian: một biến thể khác của "louisianan", ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
    • He is a louisianian from Baton Rouge. (Anh ấy người Louisiana đến từ Baton Rouge.)
  • Resident of Louisiana: cư dân của Louisiana (cụm từ mô tả thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho "louisianan" đây danh từ chỉ người. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc:
    • to identify as a louisianan: tự nhận mình người Louisiana.
      • Many people identify as louisianans despite living abroad. (Nhiều người tự nhận người Louisiana sốngnước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Louisianan spirit": tinh thần kiên cường, lạc quan yêu đời đặc trưng của người dân Louisiana.
    • The louisianan spirit shines through during hurricane recovery. (Tinh thần Louisiana tỏa sáng trong quá trình khắc phục hậu quả bão.)

Từ gần giống