louisville

louisville

Louisville is a major city on the banks of the Ohio River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Louisville: Đây một danh từ riêng chỉ một thành phố lớn nhất của bang Kentucky, Hoa Kỳ. Thành phố nằmphía bắc trung tâm bang Kentucky, bên bờ sông Ohio. Louisville nổi tiếng nơi tổ chức cuộc đua ngựa Kentucky Derby hằng năm.

dụ sử dụng
  • (Louisville thành phố lớn nhất ở bang Kentucky.)
  • (Cuộc đua ngựa Kentucky Derby diễn ra ở Louisville mỗi năm.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Louisville để ngắm sông Ohio.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louisville Slugger": Đây tên một thương hiệu gậy bóng chày nổi tiếng, được đặt theo tên thành phố Louisville.
    • He swung a Louisville Slugger during the game. (Anh ấy đã vung một cây gậy Louisville Slugger trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Louisvillian (danh từ): Người dân sống ở Louisville.
    • The Louisvillians are proud of their city's history. (Người dân Louisville tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Derby City: Biệt danh của Louisville, do thành phố nổi tiếng với cuộc đua Kentucky Derby.
    • Derby City is another name for Louisville. (Derby City một tên gọi khác của Louisville.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Louisville" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Where the Derby is run": Một cách nói ẩn dụ để chỉ Louisville, Kentucky Derby sự kiện nổi bật nhất của thành phố.
    • He's heading to where the Derby is run for the weekend. (Anh ấy đang đến nơi diễn ra cuộc đua Derby vào cuối tuần.)

Từ gần giống