lounge about

Định nghĩa

Động từ: lounge about có nghĩa lười biếng, thảnh thơi, không làm gì có ích, thường trong một khoảng thời gian dài. mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lười nhác hoặc thiếu mục đích.

dụ sử dụng
  • (Con trai ấy chỉ lười biếng cả ngày, chơi trò chơi điện tử.)
  • (Thay vì học, cậu ta đã dành cả buổi chiều để thảnh thơi trong công viên.)
  • (Họ đã lười biếng trong nhà, không làm bất kỳ việc nhà nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng với các giới từ chỉ địa điểm như "in", "at", "around" để mô tả nơi diễn ra hành động lười biếng.
    • He lounged about at the café for hours. (Anh ta đã lười biếngquán cà phê hàng giờ.)
  • Cụm từ này có thể được dùng để chỉ sự lười biếng kết hợp với thư giãn, nhưng luôn mang nghĩa tiêu cực.
    • The teenagers were lounging about on the street corners, causing trouble. (Các thanh thiếu niên đã lười biếngcác góc phố, gây rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Lounge (động từ): thư giãn, nằm dài (thường mang nghĩa trung tính hơn).
    • She likes to lounge on the sofa after work. ( ấy thích nằm dài trên ghế sofa sau giờ làm.)
  • Lounge around (cụm từ): tương tự , nhưng thường dùng trong văn nói.
    • Stop lounging around and do something useful! (Đừng lười biếng nữa làm gì đó có ích đi!)
  • Lazy (tính từ): lười biếng.
  • Idle (tính từ): nhàn rỗi, không hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Bum around: lười biếng, lang thang vô ích.
    • He's been bumming around since he lost his job. (Anh ta đã lười biếng lang thang từ khi mất việc.)
  • Laze about: nằm dài, thư giãn một cách lười biếng.
    • They spent the holiday lazing about on the beach. (Họ đã dành kỳ nghỉ để nằm dài lười biếng trên bãi biển.)
  • Loaf about: lười biếng, không làm gì.
    • Stop loafing about and get to work! (Đừng lười biếng nữa hãy làm việc đi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lounge around: tương tự .
    • The kids were lounging around the house all weekend. (Bọn trẻ đã lười biếng quanh nhà suốt cuối tuần.)
  • Laze around: thư giãn, không làm gì.
    • We just lazed around the pool all day. (Chúng tôi chỉ thư giãn quanh hồ bơi cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Kill time: giết thời gian, làm những việc vô bổ.
    • He was just killing time by lounging about. (Anh ta chỉ đang giết thời gian bằng cách lười biếng.)
  • Sit around: ngồi không, không làm gì.
    • Don't just sit around and lounge about; help me with the cleaning. (Đừng chỉ ngồi không lười biếng; hãy giúp tôi dọn dẹp.)