lounge car

lounge car

The family relaxes in the lounge car during their train journey.

Định nghĩa

Danh từ: - Toa xe lửa hạng sang quầy bar, bàn ghế ghế thư giãn: "lounge car" một toa xe đặc biệt trên tàu hỏa, được trang bị tiện nghi như quầy pha chế đồ uống, bàn ghế ghế dài thoải mái để hành khách thư giãn, trò chuyện hoặc giải trí trong suốt hành trình.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành toàn bộ hành trình trong toa xe hạng sang, nhâm nhi cà phê chơi bài.)
  • (Toa xe hạng sang mang đến tầm nhìn toàn cảnh vùng nông thôn qua những ô cửa sổ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade to a lounge car": nâng cấp lên toa xe hạng sang.

    • Passengers can pay extra to upgrade to the lounge car for a more luxurious experience. (Hành khách có thể trả thêm phí để nâng cấp lên toa xe hạng sang để trải nghiệm xa hoa hơn.)
  • "lounge car amenities": các tiện nghi trong toa xe hạng sang.

    • The lounge car amenities include complimentary snacks and a selection of fine wines. (Các tiện nghi trong toa xe hạng sang bao gồm đồ ăn nhẹ miễn phí tuyển chọn rượu vang hảo hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lounge (n): phòng chờ, khu vực thư giãn (trong khách sạn, sân bay).
    • We waited in the airport lounge before boarding. (Chúng tôi đã đợi trong phòng chờ sân bay trước khi lên máy bay.)
  • Car (n): toa xe (trong tàu hỏa).
    • The dining car is located next to the lounge car. (Toa ăn nằm cạnh toa xe hạng sang.)
Từ đồng nghĩa
  • Observation car: toa xe ngắm cảnh (thường cửa sổ lớn ghế ngồi thoải mái).
  • Club car: toa xe câu lạc bộ (tương tự lounge car, thường quầy bar khu vực xã giao).
  • Saloon car: toa xe hạng sang (từ dùng trong tiếng Anh Anh, chỉ toa xe tiện nghi cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lounge around: thư giãn, nằm dài (không liên quan trực tiếp đến "lounge car", nhưng dùng để chỉ hành động thư giãn).
    • They lounged around in the lounge car, enjoying the slow pace of the train. (Họ thư giãn trong toa xe hạng sang, tận hưởng nhịp độ chậm rãi của tàu hỏa.)
Thành ngữ liên quan
  • "All aboard the lounge car": mời lên toa xe hạng sang (thường dùng trong quảng cáo hoặc thông báo trên tàu).
    • The conductor announced, 'All aboard the lounge car for complimentary drinks!' (Người soát vé thông báo, 'Mời lên toa xe hạng sang để nhận đồ uống miễn phí!')

Từ gần giống