lounge chair
Định nghĩa
Danh từ: lounge chair (ghế nghỉ) là một loại ghế bành có đệm bọc nệm thoải mái, thường được thiết kế để thư giãn, nằm dài hoặc ngồi nghỉ ngơi. Ghế này thường có tựa lưng nghiêng và có thể có tay vịn, phù hợp cho việc đọc sách, phơi nắng hoặc thư giãn trong nhà hoặc ngoài trời.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ngồi trên chiếc ghế nghỉ cạnh hồ bơi, tận hưởng ánh nắng ấm áp.)
- (Phòng khách sạn có một chiếc ghế nghỉ thoải mái cạnh cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adjustable lounge chair": ghế nghỉ có thể điều chỉnh độ nghiêng, thường dùng ở bãi biển hoặc hồ bơi.
- He bought an adjustable lounge chair for his patio. (Anh ấy đã mua một chiếc ghế nghỉ có thể điều chỉnh cho sân nhà.)
- "outdoor lounge chair": ghế nghỉ ngoài trời, thường làm từ vật liệu chịu thời tiết như nhựa hoặc kim loại.
- These outdoor lounge chairs are perfect for the garden. (Những chiếc ghế nghỉ ngoài trời này rất phù hợp cho khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lounge (danh từ): phòng chờ, phòng khách hoặc khu vực thư giãn.
- We waited in the airport lounge. (Chúng tôi đợi trong phòng chờ sân bay.)
- Armchair (danh từ): ghế bành, thường có tay vịn, nhưng không nhất thiết có đệm bọc nệm như .
- Recliner (danh từ): ghế tựa có thể ngả ra sau, tương tự nhưng thường có cơ chế ngả lưng.
Từ đồng nghĩa
- Chaise lounge: ghế dài có tựa lưng, thường dùng để nằm, tương tự .
- Sun lounger: ghế nằm phơi nắng, thường dùng ở bãi biển hoặc hồ bơi.
Các cụm từ liên quan
- Lounge chair cushion: đệm ghế nghỉ.
- The lounge chair cushion needs to be replaced. (Đệm ghế nghỉ cần được thay thế.)
- Lounge chair cover: vỏ bọc ghế nghỉ, thường để bảo vệ khỏi bụi hoặc thời tiết.
- She bought a waterproof lounge chair cover for the winter. (Cô ấy đã mua một vỏ bọc ghế nghỉ chống nước cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "Kick back in a lounge chair": thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái trên ghế nghỉ.
- After a long day, he likes to kick back in a lounge chair and read. (Sau một ngày dài, anh ấy thích thư giãn trên ghế nghỉ và đọc sách.)