lounge lizard
Định nghĩa
Danh từ: "Lounge lizard" là một thuật ngữ không trang trọng, dùng để chỉ một người đàn ông thường xuyên la cà, nhàn rỗi tại các sảnh khách sạn hoặc quán bar với mục đích tìm kiếm phụ nữ có khả năng chu cấp tài chính cho mình. Từ này mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, ăn bám và thiếu mục đích sống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta được biết đến như một kẻ ăn bám, luôn la cà ở quán bar khách sạn để tìm phụ nữ giàu có trả tiền đồ uống cho mình.)
- (Nhân vật trong tiểu thuyết là một kẻ lười biếng điển hình, dành cả ngày để nhàn rỗi và đêm để theo đuổi các nữ thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act like a lounge lizard": hành xử như một kẻ ăn bám, lười biếng.
- Stop acting like a lounge lizard and get a job! (Đừng hành xử như một kẻ ăn bám nữa, hãy kiếm một công việc đi!)
"the lounge lizard lifestyle": lối sống của kẻ ăn bám, lười biếng.
- His lounge lizard lifestyle eventually caught up with him when he ran out of money. (Lối sống ăn bám của anh ta cuối cùng đã đuổi kịp khi anh ta hết tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Lounge (danh từ): sảnh, phòng chờ (trong khách sạn, quán bar).
- Lizard (danh từ): thằn lằn (dùng ẩn dụ để chỉ người lười biếng, lẩn tránh).
Từ đồng nghĩa
- Gigolo: người đàn ông được phụ nữ chu cấp tài chính để đổi lấy tình cảm hoặc tình dục.
- Freeloader: kẻ ăn bám, sống dựa vào người khác.
- Idler: người lười biếng, nhàn rỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hang around: la cà, lảng vảng.
- He hangs around the hotel lounge like a typical lounge lizard. (Anh ta lảng vảng quanh sảnh khách sạn như một kẻ ăn bám điển hình.)
Live off: sống dựa vào.
- He lives off the generosity of women he meets at bars. (Anh ta sống dựa vào lòng hảo tâm của những phụ nữ gặp ở quán bar.)
Thành ngữ liên quan
To be a kept man: làm người đàn ông được chu cấp (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He's a kept man, a lounge lizard who doesn't work. (Anh ta là một người đàn ông được chu cấp, một kẻ ăn bám không làm việc.)
To live off the fat of the land: sống sung sướng mà không làm gì.
- He's been living off the fat of the land, like a lounge lizard. (Anh ta đã sống sung sướng mà không làm gì, như một kẻ ăn bám.)