lounging robe
Định nghĩa
Danh từ:
- Áo choàng mặc lúc thư giãn hoặc trước khi mặc quần áo chỉnh tề: "lounging robe" là một loại áo choàng dài, nhẹ, thường được mặc ở nhà để thư giãn, nghỉ ngơi, hoặc trong khoảng thời gian ngắn trước khi thay trang phục chính thức. Nó không phải là quần áo đi ra ngoài mà là trang phục thoải mái, thường dùng sau khi tắm hoặc khi ngồi chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi tắm, cô ấy mặc một chiếc áo choàng thư giãn bằng lụa mềm và ngồi trên ban công.)
- (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng thư giãn bằng vải cotton trong khi đọc báo buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slip into a lounging robe": nhanh chóng mặc áo choàng thư giãn.
- After a long day at work, she slipped into her lounging robe and relaxed. (Sau một ngày dài làm việc, cô ấy nhanh chóng mặc áo choàng thư giãn và thư thái.)
- "a lounging robe and pajamas set": bộ đồ ngủ và áo choàng thư giãn đi kèm.
- The hotel provided a luxurious lounging robe and pajamas set in the guest room. (Khách sạn cung cấp bộ áo choàng thư giãn và đồ ngủ sang trọng trong phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Bathrobe (danh từ): áo choàng tắm, thường dùng sau khi tắm, có chất liệu thấm nước.
- He grabbed his bathrobe after stepping out of the shower. (Anh ấy lấy áo choàng tắm sau khi bước ra khỏi vòi sen.)
- Dressing gown (danh từ): áo choàng mặc trước khi mặc quần áo chỉnh tề, thường dài và lịch sự hơn.
- She wore a silk dressing gown while getting ready for the party. (Cô ấy mặc áo choàng lụa trong khi chuẩn bị cho bữa tiệc.)
- Housecoat (danh từ): áo khoác nhà, tương tự nhưng thường ngắn hơn và ít trang trọng hơn.
- She wore a simple housecoat to do chores around the house. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nhà đơn giản để làm việc vặt trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Robe (danh từ): áo choàng nói chung, nhưng "lounging robe" nhấn mạnh mục đích thư giãn.
- Loungewear (danh từ): quần áo thư giãn, bao gồm cả "lounging robe" nhưng rộng hơn.
Thành ngữ liên quan
- "to be in one's lounging robe": đang mặc áo choàng thư giãn, thường chỉ trạng thái thoải mái, không trang trọng.
- He answered the door in his lounging robe, looking surprised. (Anh ấy ra mở cửa trong bộ áo choàng thư giãn, trông có vẻ ngạc nhiên.)