louse up

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong văn nói không trang trọng): Làm hỏng, làm rối tung, phá hỏng (một kế hoạch, tình huống hoặc công việc) một cách vụng về hoặc do sơ suất.

dụ sử dụng
  • (Tôi thực sự đã làm hỏng bài thuyết trình quên mất những điểm chính.)
  • (Anh ấy đã phá hỏng toàn bộ dự án bằng những sai lầm bất cẩn của mình.)
  • (Đừng để anh ta phá hỏng kế hoạch cuối tuần của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự thất vọng hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp: (làm hỏng cái đó).
  • Dạng bị động: (bị làm hỏng cái đó).
    • The whole schedule got loused up because of the delay. (Toàn bộ lịch trình bị hỏng sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Louse (danh từ): con rận (gốc từ của cụm từ này, mang nghĩa tiêu cực).
  • Lousy (tính từ): tồi tệ, kém chất lượng.
    • The hotel was lousy and overpriced. (Khách sạn thật tồi tệ đắt đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Botch: làm hỏng, làm vụng về.
    • She botched the repair job. ( ấy đã làm hỏng công việc sửa chữa.)
  • Mess up: làm rối tung, làm hỏng.
    • I messed up the recipe. (Tôi đã làm hỏng công thức nấu ăn.)
  • Screw up: làm hỏng, gây rối (thông tục).
    • He screwed up the test. (Anh ấy đã làm hỏng bài kiểm tra.)
  • Ruin: phá hủy hoàn toàn.
    • The rain ruined our picnic. (Cơn mưa đã phá hỏng buổi ngoại của chúng tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Louse up on something: làm hỏng việc đó (ít phổ biến).
    • He loused up on his promise to help. (Anh ấy đã thất hứa trong việc giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a hash of something: làm hỏng việc đó một cách lộn xộn.
    • He made a hash of the entire project. (Anh ấy đã làm hỏng toàn bộ dự án một cách lộn xộn.)
  • Go haywire: bị hỏng, bị rối loạn.
    • The computer system went haywire after the update. (Hệ thống máy tính bị hỏng sau khi cập nhật.)