louvered window

louvered window

A louvered window lets in a gentle breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Louvered window một loại cửa sổ được cấu tạo từ các thanh kính có thể xoay hoặc nghiêng được (gọi là louvers), thường được sắp xếp song song với nhau. Các thanh kính này có thể được điều chỉnh góc mở để kiểm soát luồng không khí ánh sáng đi vào phòng, đồng thời vẫn ngăn được mưa hoặc tia nắng trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Cửa sổ louvered trong bếp cho phép không khí trong lành lưu thông không để mưa vào.)
  • (Ở vùng khí hậu nhiệt đới, cửa sổ louvered phổ biến chúng cung cấp thông gió trong khi giữ cho ngôi nhà mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "louvered window system": hệ thống cửa sổ louvered, thường được lắp đặt trong các tòa nhà thương mại hoặc nhà ở để tối ưu hóa thông gió tự nhiên.

    • The modern office building uses a louvered window system to reduce energy consumption for air conditioning. (Tòa nhà văn phòng hiện đại sử dụng hệ thống cửa sổ louvered để giảm tiêu thụ năng lượng cho điều hòa không khí.)
  • "fixed louvered window": cửa sổ louvered cố định, nơi các thanh kính không thể điều chỉnh, thường dùng để trang trí hoặc che chắn.

    • The fixed louvered window on the facade adds an aesthetic touch while providing privacy. (Cửa sổ louvered cố định trên mặt tiền thêm điểm nhấn thẩm mỹ trong khi cung cấp sự riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Louver (danh từ): thanh kính hoặc thanh gỗ dùng trong cửa sổ louvered.

    • Each louver can be tilted to adjust the airflow. (Mỗi thanh louver có thể được nghiêng để điều chỉnh luồng không khí.)
  • Louvered door: cửa louvered, tương tự nhưng cửa ra vào thay vì cửa sổ.

    • The louvered door in the bathroom allows ventilation while maintaining privacy. (Cửa louvered trong phòng tắm cho phép thông gió trong khi vẫn giữ sự riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Jalousie window: cửa sổ jalousie, một thuật ngữ khác chỉ cùng loại cửa sổ các thanh kính nghiêng.
    • The jalousie window is common in older homes in Florida. (Cửa sổ jalousie phổ biến trong những ngôi nhà ở Florida.)
Các cụm từ liên quan
  • Operate a louvered window: vận hành cửa sổ louvered, tức là điều chỉnh các thanh kính.

    • To operate a louvered window, simply turn the crank or slide the lever. (Để vận hành cửa sổ louvered, chỉ cần xoay tay quay hoặc trượt cần gạt.)
  • Clean a louvered window: lau chùi cửa sổ louvered, thường cần cẩn thận nhiều khe hẹp.

    • Cleaning a louvered window requires a soft cloth to reach between the glass slats. (Lau chùi cửa sổ louvered cần một miếng vải mềm để chạm vào giữa các thanh kính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ "louvered window".