lovastatin

lovastatin

A doctor prescribes lovastatin to a patient with high cholesterol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lovastatin: Một loại thuốc uống (tên thương mại Mevacor) được sử dụng để giảm mức cholesterol trong máu; thường được chỉ định khi các biện pháp thay đổi chế độ ăn uống không đạt hiệu quả.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn lovastatin để giảm cholesterol cao của ông ấy.)
  • (Lovastatin thường được uống một lần mỗi ngày vào bữa ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lovastatin therapy": liệu pháp điều trị bằng lovastatin.

    • Lovastatin therapy may require regular monitoring of liver function. (Liệu pháp lovastatin có thể yêu cầu theo dõi chức năng gan thường xuyên.)
  • "lovastatin dosage": liều lượng lovastatin.

    • The lovastatin dosage is adjusted based on the patient's response and cholesterol levels. (Liều lượng lovastatin được điều chỉnh dựa trên phản ứng mức cholesterol của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Statin (n): nhóm thuốc hạ cholesterol, trong đó lovastatin một thành viên.

    • Statins like lovastatin are commonly prescribed for heart disease prevention. (Các statin như lovastatin thường được đơn để phòng ngừa bệnh tim.)
  • Mevacor (n): tên thương mại của lovastatin.

    • The doctor recommended Mevacor, which contains lovastatin as the active ingredient. (Bác sĩ đề nghị Mevacor, chứa lovastatin thành phần hoạt tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc hạ cholesterol: một thuật ngữ chung cho các loại thuốc giảm cholesterol, bao gồm lovastatin.
  • Chất ức chế HMG-CoA reductase: tên khoa học của nhóm thuốc lovastatin thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ đặc thù cho lovastatin đây danh từ y khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ đặc thù cho lovastatin.)