love grass
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ tình yêu: "love grass" là tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc chi Eragrostis. Các loài cỏ này đặc biệt hữu ích làm thức ăn gia súc (forage) và để ngăn ngừa xói mòn đất.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thường trồng cỏ tình yêu để ngăn ngừa xói mòn đất trên các sườn đồi.)
- (Cỏ tình yêu cung cấp thức ăn gia súc tuyệt vời trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use love grass for forage": sử dụng cỏ tình yêu làm thức ăn gia súc.
- In many regions, farmers rely on love grass for forage during droughts. (Ở nhiều vùng, nông dân dựa vào cỏ tình yêu làm thức ăn gia súc trong thời kỳ hạn hán.)
"love grass as a cover crop": cỏ tình yêu như một loại cây che phủ.
- Love grass is often used as a cover crop to improve soil quality. (Cỏ tình yêu thường được dùng như cây che phủ để cải thiện chất lượng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Eragrostis (danh từ): tên khoa học của chi cỏ tình yêu.
- Eragrostis is a genus of grasses known for their resilience in dry climates. (Eragrostis là một chi cỏ nổi tiếng với khả năng chịu hạn ở khí hậu khô.)
Từ đồng nghĩa
- Weeping lovegrass: tên gọi phổ biến của một loài trong chi Eragrostis (Eragrostis curvula).
- Teff: một loài cỏ tình yêu (Eragrostis tef) được trồng lấy hạt làm thực phẩm.
Các cụm từ liên quan
Love grass seed: hạt giống cỏ tình yêu.
- The love grass seed is small and easy to spread. (Hạt giống cỏ tình yêu nhỏ và dễ gieo rải.)
Love grass pasture: đồng cỏ trồng cỏ tình yêu.
- A love grass pasture can support livestock for several months. (Một đồng cỏ tình yêu có thể nuôi gia súc trong vài tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "love grass". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật.