love handle
Định nghĩa
Danh từ: Love handle (số nhiều: love handles) chỉ lớp mỡ thừa tích tụ ở hai bên eo, thường tạo thành các cục nhô ra dễ nhận thấy. Đây là từ không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả một đặc điểm cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cố gắng che đi lớp mỡ thừa hai bên eo bằng cách mặc áo rộng.)
- (Tập thể dục đều đặn có thể giúp giảm mỡ thừa hai bên eo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng với hàm ý hài hước hoặc nhẹ nhàng, không mang tính xúc phạm nghiêm trọng.
- Ví dụ: (Tôi đã đến phòng tập để loại bỏ mỡ thừa hai bên eo trước mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Muffin top (n): mỡ thừa tràn ra trên quần bó, tương tự nhưng tập trung ở phần bụng dưới.
- Spare tire (n): mỡ thừa quanh eo, thường dùng trong tiếng lóng.
Từ đồng nghĩa
- Mỡ thừa hai bên eo (cụm từ mô tả trung tính)
- Mỡ bụng (có thể bao gồm cả vùng bụng trước, không riêng hai bên)
- Vòng eo kém săn chắc (cách nói lịch sự hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trim down: giảm kích thước vòng eo.
- She is trying to trim down her love handles. (Cô ấy đang cố gắng giảm mỡ thừa hai bên eo.)
Work off: đốt cháy mỡ thừa qua tập luyện.
- He works off his love handles by swimming every morning. (Anh ấy đốt cháy mỡ thừa hai bên eo bằng cách bơi mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Handle with care: xử lý nhẹ nhàng (không liên quan trực tiếp, nhưng chơi chữ với từ trong ).
- When discussing someone's love handles, you should handle the topic with care. (Khi thảo luận về mỡ thừa hai bên eo của ai đó, bạn nên xử lý chủ đề một cách nhẹ nhàng.)