love lyric
Định nghĩa
Danh từ: Lời tình ca: "love lyric" chỉ phần lời (ca từ) của một bài hát tình yêu. Đây là một danh từ ghép, trong đó "love" (tình yêu) bổ nghĩa cho "lyric" (lời bài hát), tạo thành một khái niệm cụ thể về thể loại ca từ.
Ví dụ sử dụng
- (Tác phẩm của nhà thơ thường được miêu tả như một lời tình ca tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy đã viết một lời tình ca chân thành cho bài hát đám cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compose a love lyric": sáng tác lời tình ca.
- The songwriter spent weeks composing a love lyric for the new album. (Người viết nhạc đã dành nhiều tuần để sáng tác lời tình ca cho album mới.)
- "to recite a love lyric": đọc thuộc lòng lời tình ca.
- He recited a love lyric from his favorite song to impress her. (Anh ấy đã đọc thuộc lòng một lời tình ca từ bài hát yêu thích để gây ấn tượng với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Love song (danh từ): bài hát tình yêu (gồm cả nhạc và lời).
- This is a classic love song from the 1990s. (Đây là một bài hát tình yêu kinh điển từ những năm 1990.)
- Lyricist (danh từ): người viết lời bài hát.
- The lyricist is known for his romantic love lyrics. (Người viết lời bài hát nổi tiếng với những lời tình ca lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
- Romantic lyric: lời ca lãng mạn (nhấn mạnh tính chất lãng mạn).
- Tender verse: câu thơ dịu dàng (thường dùng trong văn học, nhưng tương đồng về ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write down a love lyric: viết ra một lời tình ca.
- He wrote down a love lyric on a napkin at the café. (Anh ấy đã viết ra một lời tình ca trên khăn giấy ở quán cà phê.)
- Sing a love lyric: hát một lời tình ca.
- She sang a love lyric so beautifully that everyone was moved. (Cô ấy đã hát một lời tình ca hay đến nỗi mọi người đều xúc động.)
Thành ngữ liên quan
- Words of love: lời yêu thương (thường dùng để chỉ lời tình ca hoặc lời tỏ tình).
- His words of love were like a sweet love lyric. (Lời yêu thương của anh ấy giống như một lời tình ca ngọt ngào.)